Opexco Trading & Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 416 笔 · 主营 加工大理石制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và Tư VấN OPEXCO
416
进口笔数
9
出口笔数
$37.04M
进口金额
$11.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-11-17
最近出口
32
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317023133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHFG3732 |
| 成立日期 | 2021-11-10 |
| 联系地址 | Ô 1702, Tầng 17, Tòa nhà Friendship Tower, 31 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ TƯ VẤN OPEXCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 và 7, Tòa nhà Friendship, Số 31 Đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02822028022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340600 | 蜡烛 |
| 330749 | 室内香水 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 169 | $18.86M |
| 葡萄牙 | 184 | $14.14M |
| 西班牙 | 35 | $2.34M |
| 德国 | 20 | $729.7K |
| 中国 | 10 | $588.3K |
| 哥伦比亚 | 2 | $141.2K |
| 新西兰 | 9 | $105.6K |
| 美国 | 3 | $38.8K |
| 英国 | 1 | $30.9K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $23.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $5.5K |
| 英国 | 6 | $5.2K |
| 匈牙利 | 1 | $676 |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gessi S.p.A. | 意大利 | 74 | $12.73M | 阀门零件、阀门龙头 |
| Alvo Alto, Lda. | 葡萄牙 | 70 | $4.85M | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| The Benchmark FZCO | 阿联酋 | 63 | $4.79M | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
| Multimarmore Marmores de Vila Viçosa, Lda. | 葡萄牙 | 37 | $3.09M | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Multimarmore | 葡萄牙 | 32 | $2.86M | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Modale Casa Unipessoal Lda | 葡萄牙 | 28 | $2.84M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Multimarmore | 西班牙 | 14 | $1.38M | 加工大理石制品、石灰石制品 |
| Alvo Alto | 葡萄牙 | 34 | $1.12M | 金属框架软垫椅、簇绒化纤地毯 |
| Franz Kaldewei GmbH & Co. KG | 德国 | 12 | $505.4K | 钢制浴缸、钢铁卫浴器具 |
| Alvo Alto Ltda. | 葡萄牙 | 11 | $243.2K | 非办公金属家具、软垫木座椅 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Benchmark FZCO | 阿联酋 | 1 | $5.5K | 蜡烛 |
| Druce Co. | 英国 | 3 | $2.9K | 蜡烛 |
| Marina Hassani | 英国 | 1 | $801 | 蜡烛 |
| Alice Janusz | 英国 | 1 | $769 | 室内香水 |
| Janet Lestetin | 英国 | 1 | $761 | 蜡烛 |
| Gessi S.p.A. | 意大利 | 1 | $676 | 燃烧类香料、阀门零件 |
| Multimarmore Marmores de Vila Viçosa, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $3 | 加工大理石制品 |
近期贸易明细
进口(共 416)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 教学演示仪器 | RJ MODELS (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 教学演示仪器 | RJ MODELS (INTERNATIONAL) LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-03-09 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $4.8K |
| 2026-03-09 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $427 |
| 2026-03-09 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $2.8K |
| 2026-03-09 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $640 |
| 2026-03-09 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $872 |
| 2026-03-09 | 钢制浴缸 | FRANZ KALDEWEI GMBH & CO KG | 德国 | $927 |
| 2025-07-11 | 汽车座椅零件 | AIROSO & SIMETRICO LDA | 德国 | $47 |
| 2025-07-11 | 汽车座椅零件 | AIROSO & SIMETRICO LDA | 德国 | $1.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 蜡烛 | MARINA HASSANI | 英国 | $801 |
| 2025-11-10 | 蜡烛 | JANET LESTETIN | 英国 | $761 |
| 2025-11-05 | 室内香水 | ALICE JANUSZ | 英国 | $769 |
| 2025-10-28 | 蜡烛 | DRUCE CO | 英国 | $665 |
| 2025-10-27 | 蜡烛 | DRUCE CO | 英国 | $937 |
| 2025-10-27 | 蜡烛 | DRUCE CO | 英国 | $133 |
| 2025-10-27 | 蜡烛 | DRUCE CO | 英国 | $133 |
| 2025-10-24 | 蜡烛 | DRUCE CO | 英国 | $1.0K |
| 2024-11-27 | 蜡烛 | THE BENCHMARK FZCO | 阿联酋 | $392 |
| 2024-11-27 | 蜡烛 | THE BENCHMARK FZCO | 阿联酋 | $2.0K |