Anh Thu Trading & Production Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư SảN XUấT Và THươNG MạI ANH THư
23
进口笔数
0
出口笔数
$399.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109780975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6V552PW |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 16, Ngách 32, Ngõ 19 Đông Tác, Phường Kim Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ANH THƯ |
| 企业英文名称 | ANH THU TRADING AND PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 51 Ngõ 2 Phố Phương Mai, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84942691222 |
| 邮箱 | duy.anhthumedical@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $399.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brosmed Medical Co., Ltd. | 中国 | 13 | $306.4K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shenzhen Microapproach Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $93.6K | 医用导管、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 医用导管 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.2K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-19 | 医用导管 | SHENZHEN MICROAPPROACH MEDICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 其他医疗器具 | BROSMED MEDICAL CO LTD | 中国 | $2.5K |