Thai Duong Technology Services & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 羧甲基纤维素

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Thái Dương

50
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $168.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $102.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $66.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $168.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $152.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $143.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $88.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $96.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $96.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $107.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $90.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101525606
企查查编码QVNUYBS5BQ
成立日期2004-08-13
联系地址P406, tòa nhà The Garden, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI DƯƠNG
企业英文名称THAI DUONG TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P406, tòa nhà The Garden, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842437854014
邮箱hatechno8c@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391231羧甲基纤维素
390690其他丙烯酸聚合物
283531三聚磷酸钠
382499其他化学制剂
732690其他钢铁制品
380400木浆残碱
902610液体流量计
902789分析仪器
320730光泽剂
401693非泡沫橡胶密封件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利31$1.62M
西班牙17$741.4K
南非1$42.1K
中国1$2

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMALTOCHIMICA S.R.L.意大利25$1.62M其他化学制剂、羧甲基纤维素
Kerafrit S.A.西班牙18$783.5K玻璃粉/粒、可玻化搪瓷
Ceramic Instruments S.r.l.意大利4$4.0K其他钢铁制品、分析仪器
0b02593c7175979c341ee642063fef302$20
Wuxi Beauty Compliance Network俄罗斯1$2木浆残碱、石油树脂

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17羧甲基纤维素KERAFRIT SA西班牙$34.3K
2026-04-17羧甲基纤维素KERAFRIT SA西班牙$34.3K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物KERAFRIT SA西班牙$6.4K
2026-04-17其他丙烯酸聚合物KERAFRIT SA西班牙$6.4K
2026-04-09羧甲基纤维素SMALTOCHIMICA S.R.L.意大利$4.8K
2026-04-09木浆残碱SMALTOCHIMICA S.R.L.意大利$9.0K
2026-04-09羧甲基纤维素SMALTOCHIMICA S.R.L.意大利$4.8K
2026-04-09木浆残碱SMALTOCHIMICA S.R.L.意大利$489
2026-04-09木浆残碱SMALTOCHIMICA S.R.L.意大利$9.0K
2026-04-09木浆残碱SMALTOCHIMICA S.R.L.意大利$489

相关企业 · 同类产品

Thai Duong Technology Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →