Thai Duong Technology Services & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 羧甲基纤维素
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Và Thương Mại Thái Dương
50
进口笔数
0
出口笔数
$2.41M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101525606 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYBS5BQ |
| 成立日期 | 2004-08-13 |
| 联系地址 | P406, tòa nhà The Garden, đường Mễ Trì, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI THÁI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THAI DUONG TECHNOLOGY SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P406, tòa nhà The Garden, đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437854014 |
| 邮箱 | hatechno8c@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391231 | 羧甲基纤维素 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 380400 | 木浆残碱 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 320730 | 光泽剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 31 | $1.62M |
| 西班牙 | 17 | $741.4K |
| 南非 | 1 | $42.1K |
| 中国 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMALTOCHIMICA S.R.L. | 意大利 | 25 | $1.62M | 其他化学制剂、羧甲基纤维素 |
| Kerafrit S.A. | 西班牙 | 18 | $783.5K | 玻璃粉/粒、可玻化搪瓷 |
| Ceramic Instruments S.r.l. | 意大利 | 4 | $4.0K | 其他钢铁制品、分析仪器 |
| 0b02593c7175979c341ee642063fef30 | 2 | $20 | ||
| Wuxi Beauty Compliance Network | 俄罗斯 | 1 | $2 | 木浆残碱、石油树脂 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 羧甲基纤维素 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $34.3K |
| 2026-04-17 | 羧甲基纤维素 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $34.3K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $6.4K |
| 2026-04-17 | 其他丙烯酸聚合物 | KERAFRIT SA | 西班牙 | $6.4K |
| 2026-04-09 | 羧甲基纤维素 | SMALTOCHIMICA S.R.L. | 意大利 | $4.8K |
| 2026-04-09 | 木浆残碱 | SMALTOCHIMICA S.R.L. | 意大利 | $9.0K |
| 2026-04-09 | 羧甲基纤维素 | SMALTOCHIMICA S.R.L. | 意大利 | $4.8K |
| 2026-04-09 | 木浆残碱 | SMALTOCHIMICA S.R.L. | 意大利 | $489 |
| 2026-04-09 | 木浆残碱 | SMALTOCHIMICA S.R.L. | 意大利 | $9.0K |
| 2026-04-09 | 木浆残碱 | SMALTOCHIMICA S.R.L. | 意大利 | $489 |