Truong Hai Supporting Industries & Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 工业机器人
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TậP ĐOàN CôNG NGHIệP TRườNG HảI
21
进口笔数
1
出口笔数
$517.4K
进口金额
$106
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-09
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001241679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX3AXY88 |
| 成立日期 | 2021-11-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Tam Hiệp, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG HẢI |
| 企业英文名称 | TRUONG HAI INDUSTRIES GROUP LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Cơ khí Ô tô Chu Lai Trường Hải, Xã Núi Thành, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 电话 | 02353567581 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852359 | 其他半导体介质 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $463.6K |
| 韩国 | 3 | $51.5K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 新西兰 | 1 | $581 |
| 印度 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $106 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smartcorp International (HK) Ltd. | 中国 | 9 | $422.0K | 塑料配件、车身零件 |
| Soosung Motors Technology Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51.4K | 排气系统零件、其他硫化橡胶制品 |
| Hangzhou Hikrobot Intelligent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.8K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| PowerCore Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| Accuride International Ltd. | 德国 | 1 | $1.7K | 家具配件 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.0K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Hustler Equipment International Ltd. | 新西兰 | 1 | $581 | 其他硫化橡胶制品、液压发动机 |
| KCC Glass Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $100 | PVC地板/墙覆盖物、自粘塑料片 |
| a41113d3259c38e88322b2bb776905b8 | 1 | $4 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hotstar Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $106 | 车轮零件、非机动车零件 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 静止变流器 | SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他光学测量仪 | SMARTCORP INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 37.5瓦以下电机 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-24 | 非CRT显示器 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $86 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理机处理部件 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-24 | 贱金属脚轮 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-04-24 | 自动数据处理机处理部件 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 中功率直流电机 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $29 |
| 2025-12-09 | 中功率直流电机 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $34 |
| 2025-12-09 | 750W-75kW直流电机 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-12-09 | 中功率直流电机 | XIAMEN HOTSTAR INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $33 |