H&P Homes Real Estate Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 铝制结构体及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư BấT ĐộNG SảN H&P HOMES
2
进口笔数
0
出口笔数
$18.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317347547 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRKPA91W |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | Số 3, Đường số 4, Khu Dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN H&P HOMES |
| 企业英文名称 | H&P HOMES REAL ESTATE INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, Đường số 4, Khu Dân cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | 0818196886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dah Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Guangzhou Anern Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 静止变流器、光伏组件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 带接头绝缘电线 | DAH SOLAR CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-24 | 光伏组件 | DAH SOLAR CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-01-24 | 铝制结构体及部件 | DAH SOLAR CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-24 | 静止变流器 | DAH SOLAR CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-01-24 | 静止变流器 | DAH SOLAR CO LTD | 中国 | $790 |
| 2025-11-17 | 锂离子电池 | GUANGZHOU ANERN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-11-17 | LED光伏照明装置 | GUANGZHOU ANERN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |