Linh Anh International Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TIếP VậN QUốC Tế LINH ANH
- 邮箱6
10
进口笔数
15
出口笔数
$71.4K
进口金额
$257.1K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2026-05-13
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108178493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN614QAE |
| 成立日期 | 2018-03-08 |
| 联系地址 | Phòng 411, tầng 4 Tòa nhà D'office, Đường Thành Thái, tổ 28, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIẾP VẬN QUỐC TẾ LINH ANH |
| 企业英文名称 | LINH ANH INTERNATIONAL LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 411, tầng 4 Tòa nhà D'office, Đường Thành Thái, tổ 28, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +842462974168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390469 | 氟聚合物(PTFE除外) |
| 711620 | 宝石制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 711610 | 珍珠制品 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $51.7K |
| 韩国 | 1 | $14.2K |
| 美国 | 3 | $5.0K |
| 印度 | 1 | $500 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $220.5K |
| 中国台湾 | 2 | $14.9K |
| 中国 | 3 | $12.0K |
| 韩国 | 1 | $8.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $963 |
| 美国 | 2 | $400 |
| 英国 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他塑料制品 |
| CMES | 韩国 | 1 | $14.2K | 其他铝制品、贱金属配件 |
| GoerTek Inc. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Daikin Chemical International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 氟代烃衍生物、其他聚醚 |
| BEUMER INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $500 | 机械零件、机械零件 |
| DAIKIN AMERICA INC | 美国 | 1 | $100 | 油漆溶剂、氟聚合物(PTFE除外) |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha NXMD Corp. | 泰国 | 5 | $220.5K | 其他钢铁制品、其他测量仪器 |
| Tungzin Artistic Corp. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $14.9K | 其他铜制品 |
| CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | 1 | $8.2K | 其他铝制品、牵引式空压机 |
| Shenzhen Boyusirui Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.3K | 非二极管激光器 |
| Suzhou KOA International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他塑料包装制品 |
| Triumphant Dragon (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $963 | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| YEN NGUYEN | 美国 | 2 | $400 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| CMES ROBOTICS INC. | 1 | $120 | 贱金属配件 | |
| VEENAK INTERNATIONAL LIMITED | 英国 | 1 | $100 | 造口器具、云母制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 氟聚合物(PTFE除外) | DAIKIN AMERICA INC | 美国 | $100 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $166 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $182 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $78 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $182 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $486 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $970 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $442 |
| 2026-04-09 | 宝石制品 | Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | $47 |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 其他铝制品 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $408 |
| 2026-05-13 | 工业干燥机 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $60 |
| 2026-05-13 | 贱金属配件 | CMES ROBOTICS INC. | — | $120 |
| 2026-05-13 | 其他铝制品 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $30 |
| 2026-05-13 | 其他铝制品 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $30 |
| 2026-05-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $444 |
| 2026-05-13 | 工业机器人 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $3.5K |
| 2026-05-13 | 皮带输送机 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $630 |
| 2026-05-13 | 电力控制板 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $240 |
| 2026-05-13 | 工业机器人 | CMES ROBOTICS INC. | 韩国 | $720 |