Anh Tam Trading Export Import Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH TâM

0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$9.54M
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.27M20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $967.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $455.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $667.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $466.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $789.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $933.7K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $967.4K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $367.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $455.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 11 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 18 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $667.7K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $466.2K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 11 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $789.6K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $933.7K · 7 笔

工商档案

企业注册号6101272025
企查查编码QVN3YTF8WS
成立日期2020-07-16
联系地址Số 186, thôn 1, Xã Đắk Mar, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH TÂM
企业英文名称ANH TAM TRADING EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 186, thôn 1, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84934541958
邮箱tamluongks0509@gmail.com
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$9.16M
越南4$381.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Haixia Investment Co., Ltd.中国24$2.94M木薯淀粉、6mm以上针叶木
Dongguan Huasheng Paper Materials Trading Co., Ltd.中国15$1.90M木薯淀粉
Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd.中国15$1.29M木薯淀粉
Guangdong Huitang Food Technology Co., Ltd.中国9$881.6K木薯淀粉
Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd.中国4$712.5K未梳棉纱、木薯淀粉
Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd.中国5$580.8K木薯淀粉、铬矿砂
Xiamen ITG Paper Corp. Ltd.中国1$320.0K木薯淀粉、6mm以上松木
Dongguan Huasheng Paper Materials Trading Co., Ltd.越南3$272.8K木薯淀粉
Xiamen C&D Commodities Ltd.中国1$208.6K鱼虾粉粒、其他谷物残渣
Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd.中国1$183.5K木薯淀粉、改性淀粉

近期贸易明细

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-29木薯淀粉GUANGDONG HUITANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$134.9K
2025-04-29木薯淀粉GUANGDONG HUITANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD中国$202.3K
2025-04-12木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$138.7K
2025-04-12木薯淀粉GUANGZHOU CHEMICALS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$69.3K
2025-04-10木薯淀粉SHENZHEN ZHONGHENG STARCH CO LTD中国$138.7K
2025-04-05木薯淀粉DONGGUAN HUASHENG PAPER MATERIALS TRADING CO.,LTD中国$138.7K
2025-04-04木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$111.0K
2025-03-26木薯淀粉DONGGUAN HUASHENG PAPER MATERIALS TRADING CO.,LTD中国$138.7K
2025-03-20木薯淀粉DONGGUAN HUASHENG PAPER MATERIALS TRADING CO.,LTD中国$138.7K
2025-03-20木薯淀粉XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD中国$97.1K

相关企业 · 同类产品

Anh Tam Trading Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →