Anh Tam Trading Export Import Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ANH TâM
0
进口笔数
80
出口笔数
$0
进口金额
$9.54M
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101272025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YTF8WS |
| 成立日期 | 2020-07-16 |
| 联系地址 | Số 186, thôn 1, Xã Đắk Mar, Huyện Đắk Hà, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ANH TÂM |
| 企业英文名称 | ANH TAM TRADING EXPORT - IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 186, thôn 1, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84934541958 |
| 邮箱 | tamluongks0509@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 76 | $9.16M |
| 越南 | 4 | $381.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Haixia Investment Co., Ltd. | 中国 | 24 | $2.94M | 木薯淀粉、6mm以上针叶木 |
| Dongguan Huasheng Paper Materials Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.90M | 木薯淀粉 |
| Shenzhen Zhongheng Starch Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.29M | 木薯淀粉 |
| Guangdong Huitang Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $881.6K | 木薯淀粉 |
| Shandong Health Hainan Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $712.5K | 未梳棉纱、木薯淀粉 |
| Guangzhou Chemicals Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $580.8K | 木薯淀粉、铬矿砂 |
| Xiamen ITG Paper Corp. Ltd. | 中国 | 1 | $320.0K | 木薯淀粉、6mm以上松木 |
| Dongguan Huasheng Paper Materials Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $272.8K | 木薯淀粉 |
| Xiamen C&D Commodities Ltd. | 中国 | 1 | $208.6K | 鱼虾粉粒、其他谷物残渣 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $183.5K | 木薯淀粉、改性淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 木薯淀粉 | GUANGDONG HUITANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $134.9K |
| 2025-04-29 | 木薯淀粉 | GUANGDONG HUITANG FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $202.3K |
| 2025-04-12 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $138.7K |
| 2025-04-12 | 木薯淀粉 | GUANGZHOU CHEMICALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $69.3K |
| 2025-04-10 | 木薯淀粉 | SHENZHEN ZHONGHENG STARCH CO LTD | 中国 | $138.7K |
| 2025-04-05 | 木薯淀粉 | DONGGUAN HUASHENG PAPER MATERIALS TRADING CO.,LTD | 中国 | $138.7K |
| 2025-04-04 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $111.0K |
| 2025-03-26 | 木薯淀粉 | DONGGUAN HUASHENG PAPER MATERIALS TRADING CO.,LTD | 中国 | $138.7K |
| 2025-03-20 | 木薯淀粉 | DONGGUAN HUASHENG PAPER MATERIALS TRADING CO.,LTD | 中国 | $138.7K |
| 2025-03-20 | 木薯淀粉 | XIAMEN HAIXIA INVESTMENT CO LTD | 中国 | $97.1K |