Bao Phat Technology Solutions Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP CôNG NGHệ BảO PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107535858 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCAJ773 |
| 成立日期 | 2016-08-12 |
| 联系地址 | Số 63A, ngách 173/134, Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ BẢO PHÁT |
| 企业英文名称 | BAO PHAT TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 63A, ngách 173/134, Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84961628696 |
| 邮箱 | baophatjscompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 23 | $1.39M |
| 中国 | 4 | $303.8K |
| 马来西亚 | 3 | $122.2K |
| 美国 | 3 | $41.6K |
| 英国 | 3 | $9.7K |
| 德国 | 2 | $7.2K |
| 丹麦 | 1 | $499 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PNP Safety | 韩国 | 23 | $1.39M | 灭火器、安全阀 |
| Hangzhou Pri-Safety Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191.5K | 灭火器、阀门龙头 |
| Gemtex Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $122.2K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Xing You Rong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
| TTL LLC | 新加坡 | 1 | $44.0K | 硫化橡胶软管、金属增强橡胶管 |
| Obsidian Fire Protection Technology (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.9K | 矿物棉、贱金属配件 |
| Kidde Fire Systems | 美国 | 2 | $12.8K | 灭火器、喷雾机零件 |
| Hangzhou Pri-Safety Fire Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 灭火器、钢铁容器<50升 |
| TTL LLC | 美国 | 1 | $1.3K | 其他电气开关、喷雾机零件 |
| Kidde Fenwal, Inc. | 美国 | 1 | $534 | 压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 减压阀 | PNP SAFETY | 韩国 | $738 |
| 2025-11-13 | 安全阀 | PNP SAFETY | 韩国 | $32 |
| 2025-11-13 | 止回阀 | PNP SAFETY | 韩国 | $558 |
| 2025-11-13 | 其他电气开关 | PNP SAFETY | 韩国 | $7.3K |
| 2025-11-13 | 其他电气开关 | PNP SAFETY | 韩国 | $3.7K |
| 2025-11-13 | 其他电气开关 | PNP SAFETY | 韩国 | $280 |
| 2025-11-13 | 压力测量仪 | PNP SAFETY | 韩国 | $4.5K |
| 2025-11-13 | 阀门龙头 | PNP SAFETY | 韩国 | $1.0K |
| 2025-11-13 | 灭火器 | PNP SAFETY | 韩国 | $4.9K |
| 2025-11-13 | 钢铁软管 | PNP Safety | 韩国 | $170 |