Thai Trang Mfg Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI THáI TRANG
13
进口笔数
0
出口笔数
$599.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301198910 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMJC4D0T |
| 成立日期 | 2022-01-05 |
| 联系地址 | Thôn Đại Mão, Xã Hoài Thượng, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI THÁI TRANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đại Mão, Phường Mão Điền, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0976055325 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 600631 | 合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $599.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiaxing Zhengyingda Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $357.8K | 染色合成针织布、聚酯长丝织物 |
| Jiaxing Zhengyinda Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $163.1K | 其他塑料制品、聚酯长丝织物 |
| Suzhou Yuzhenglong Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.4K | 塑料涂层织物、PVC涂层织物 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-15 | 网眼薄纱织物 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-12-15 | 其他塑料制品 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-12-15 | 网眼薄纱织物 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-12-15 | 网眼薄纱织物 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2023-12-11 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-11 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-11 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-12-11 | 染色合成针织布 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-11-21 | 聚酯短纤织物 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $16.2K |
| 2023-11-21 | 聚酯长丝织物 | JIAXING ZHENGYINGDA TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |