HOAN CAU THANG LOI VIET NAM PRECISION CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHíNH XáC HOàN CầU THắNG LợI VIệT NAM
3
进口笔数
2
出口笔数
$30.0K
进口金额
$17.8K
出口金额
2026-04-04
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702920370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVCD1N0 |
| 成立日期 | 2020-10-13 |
| 联系地址 | T5/8 khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHÍNH XÁC HOÀN CẦU THẮNG LỢI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOAN CAU THANG LOI VIET NAM PRECISION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T5/8 khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842743777353 |
| 邮箱 | hoancauthangloivietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $30.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | 2 | $23.1K | 液压直线马达、机床零件附件 |
| Taiping Tec Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $6.9K | 皮带输送机、机床零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAKOB SAIGON LTD | 越南 | 1 | $11.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | 1 | $6.5K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 机床零件附件 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-04 | 机床零件附件 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $730 |
| 2026-04-04 | 液压直线马达 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 机床零件附件 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 液压直线马达 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 机床零件附件 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2026-04-04 | 机床零件附件 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-04-04 | 机床零件附件 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $730 |
| 2025-08-09 | 机床零件 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2025-08-09 | 机床零件 | TAIPING TECH CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | — | $748 |
| 2026-04-15 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | — | $1.5K |
| 2026-04-15 | 机床零件附件 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | — | $2.5K |
| 2026-04-15 | 液压直线马达 | CONG TY TNHH JAKOB SAI GON (MST : 3700722581) | — | $1.7K |
| 2024-05-23 | 机床零件 | JAKOB SAIGON LTD | 越南 | $11.3K |