GDT INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN GDT
3
进口笔数
0
出口笔数
$42.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109620883 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBH62F7 |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | D24-NV14 ô số 33, Khu đô thị mới hai bên đường Lê Trọng Tấn, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GDT |
| 企业英文名称 | GDT INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235 Ngõ 65 Tổ 11 Đường Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983096099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN XINJIAMING TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $22.2K | 其他擦亮剂、陶瓷磨轮 |
| UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | 2 | $20.5K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-23 | 不锈钢家用制品 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-23 | 不锈钢家用制品 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-11-23 | 不锈钢家用制品 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-11-01 | 其他家用电动热器 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-05-08 | 电动食品处理器 | SHENZHEN XINJIAMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-05-08 | 电动食品处理器 | SHENZHEN XINJIAMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-05-08 | 电动食品处理器 | SHENZHEN XINJIAMING TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.6K |