LHT Vietnam Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 PP/PE编织袋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LHT VIệT NAM
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$956.8K
出口金额
—
最近进口
2025-03-05
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110418946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6DR7JX |
| 成立日期 | 2023-07-17 |
| 联系地址 | Số 117 Phố Lý Thường Kiệt, Tổ 4, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LHT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LHT VIET NAM IMPORT EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 117 Phố Lý Thường Kiệt, Tổ 4, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | 0919591331 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 芬兰 | 7 | $289.8K |
| 挪威 | 5 | $255.1K |
| 加拿大 | 8 | $221.7K |
| 丹麦 | 5 | $190.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marine Pack UAB | 立陶宛 | 20 | $861.4K | PP/PE编织袋、聚乙烯袋 |
| Star Partner AS | 加拿大 | 4 | $53.2K | PP/PE编织袋 |
| Marine Pack | 加拿大 | 1 | $42.2K | PP/PE编织袋 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-05 | PP/PE编织袋 | MARINE PACK UAB | 丹麦 | $34.8K |
| 2025-03-04 | PP/PE编织袋 | MARINE PACK UAB | 芬兰 | $34.8K |
| 2025-02-20 | PP/PE编织袋 | MARINE PACK UAB | 丹麦 | $39.6K |
| 2025-02-19 | PP/PE编织袋 | MARINE PACK UAB | 挪威 | $40.1K |
| 2025-01-22 | PP/PE编织袋 | MARINE PACK UAB | 挪威 | $34.8K |
| 2025-01-07 | PP/PE编织袋 | MARINE PACK UAB | 加拿大 | $42.2K |
| 2024-12-17 | PP/PE编织袋 | MARINE PACK | 加拿大 | $42.2K |
| 2024-10-16 | 塑编袋 | STAR PARTNER AS | 加拿大 | $27 |
| 2024-10-16 | 塑编袋 | STAR PARTNER AS | 加拿大 | $42.8K |
| 2024-10-08 | PP/PE编织袋 | STAR PARTNER AS | 加拿大 | $1.7K |