Bac Tien Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 32 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tự Động Bắc Tiến
0
进口笔数
32
出口笔数
$0
进口金额
$82.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107273419 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE598U8C |
| 成立日期 | 2015-12-30 |
| 联系地址 | Số 6B, ngõ 312 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG BẮC TIẾN |
| 企业英文名称 | BAC TIEN AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6B, ngõ 312 đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84986711155 |
| 邮箱 | tranvanbac@gmail.com |
| 官网 | www.bactien.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $82.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $82.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-24 | 电力控制板 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-23 | 电力控制板 | Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |