Pacific Ocean Industrial Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Thái Bình Dương
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$2.26M
出口金额
—
最近进口
2025-12-12
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500222131 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQD6K41 |
| 成立日期 | 2009-04-24 |
| 联系地址 | Lô 44H khu công nghiệp Quang Minh, Thị Trấn Chi Đông, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | PACIFIC OCEAN INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 44H khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 1900077789 |
| 邮箱 | info.pacific44h@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400912 | 硫化橡胶软管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $2.26M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol Advanced Connector Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $2.26M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他铜制品 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-12-12 | 其他铜制品 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-12-12 | 粗铜导线 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $134 |
| 2025-12-09 | 钢铁螺钉螺栓 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 其他钢铁制品 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $42 |
| 2025-12-09 | 1kg以下胶粘剂 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $60 |
| 2025-12-09 | 合金钢扁轧材 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $733 |
| 2025-12-09 | 其他钢铁结构体 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-09 | 非不锈钢管件 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $321 |
| 2025-12-09 | 非LED电灯装置 | AMPHENOL ADVANCED CONNECTOR VIETNAM CO LTD | 越南 | $147 |