An Hung Nong Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 219 笔 · 主营 糖渍植物制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH An Hưng Nông
0
进口笔数
219
出口笔数
$0
进口金额
$16.04M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309721416 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW7P5DW |
| 成立日期 | 2010-01-11 |
| 联系地址 | 55 Đường Nội Khu, Khu Phố Hưng Thái 1 – R2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AN HƯNG NÔNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG NONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 458/4A Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02723663732 |
| 邮箱 | info@ahn.vn |
| 官网 | www.ahn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 081340 | 其他干果 |
| 200820 | 加工菠萝 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 140 | $12.67M |
| 越南 | 21 | $2.27M |
| 中国 | 10 | $1.10M |
| 美国 | 48 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tropikal Global LLC FZ | 阿联酋 | 101 | $9.01M | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | 27 | $2.41M | 糖渍植物制品、其他加工水果 |
| Tropikal Global LLC FZ | 越南 | 14 | $1.52M | 其他干果、糖渍植物制品 |
| Tropikal Global LLC | 阿联酋 | 12 | $1.25M | 其他加工水果、糖渍植物制品 |
| Guangxi Dongxing Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.10M | 鲜榴莲、糖渍植物制品 |
| Guangxi Dongxing Ruiquan International Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $750.7K | 鲜榴莲、糖渍植物制品 |
近期贸易明细
出口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他加工水果 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $103.7K |
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $103.7K |
| 2026-04-07 | 其他加工水果 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $103.7K |
| 2026-03-31 | 其他加工水果 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $103.7K |
| 2026-03-27 | 其他加工水果 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $96.7K |
| 2026-03-23 | 糖渍植物制品 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $92.4K |
| 2026-03-20 | 糖渍植物制品 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $92.4K |
| 2026-03-16 | 糖渍植物制品 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $46.2K |
| 2026-03-16 | 其他加工水果 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $33.9K |
| 2026-03-16 | 其他加工水果 | TROPIKAL GLOBAL L.L.C - FZ | 阿联酋 | $21.8K |