Van Truong Phat Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Vạn Trường Phát
31
进口笔数
0
出口笔数
$34.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313635223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQF7FBPY |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | 124/9 Khu phố 3B, Đường TL27, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẠN TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VAN TRUONG PHAT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 124/9 Khu phố 3B, Đường TL27, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0918991829 |
| 邮箱 | Levantin73@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 16 | $18.4K |
| 英国 | 4 | $8.6K |
| 中国 | 7 | $4.1K |
| 印度 | 2 | $2.3K |
| 意大利 | 1 | $550 |
| 韩国 | 1 | $260 |
| 越南 | 1 | $69 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5d4e09892832b73f016f84be597235ed | 3 | $7.8K | ||
| Agentur H. Willems | 德国 | 2 | $3.3K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Johannes Schuback & Söhne Handelsgesellschaft mbH & Co. | 德国 | 2 | $2.5K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Bar Pneumatische Steuerungssysteme GmbH | 德国 | 1 | $2.3K | 阀门零件、其他气动发动机 |
| Rathi Transpower Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $2.3K | 离合器联轴器、传动部件 |
| Flo Line Hydraulics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $2.2K | 旋转排量泵、阀门龙头 |
| Sonderschrauben Guldnert GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁非螺纹件、钢铁螺钉螺栓 |
| b8a48df3fe4c6d8e0fdde953593985a3 | 1 | $1.5K | ||
| THYSSENKRUPP POLYSIUS (ASIA PACIFIC) PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Lockey Safety Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $821 | 贱金属挂锁、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 液压气压阀门 | JOHANNES SCHUBACK & SOHNE HANDELSGESELLSCHAFT M.B.H & CO. | 德国 | $883 |
| 2026-03-16 | 电力控制板 | KINETROL ASIA SDN BHD | 英国 | $489 |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | KINETROL ASIA SDN BHD | 英国 | $1.1K |
| 2026-03-16 | 阀门龙头 | KINETROL ASIA SDN BHD | 英国 | $1.7K |
| 2026-03-03 | 压力测量仪 | MANFRED JUNEMANN MESS UND REGELTECHNIK GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 其他固定电容器 | HYDRA A S | 越南 | $69 |
| 2025-06-27 | 发动机泵 | FLO LINE HYDRAULICS PTE LTD | 德国 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 高精度天平 | BEL ENGINEERING SRL | 意大利 | $253 |
| 2025-04-22 | 高精度天平 | BEL ENGINEERING SRL | 意大利 | $297 |
| 2025-01-21 | 其他塑料制品 | LOCKEY SAFETY PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $25 |