H.A. Synthetic Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư TổNG HợP H.A
2
进口笔数
1
出口笔数
$28.1K
进口金额
$7.8K
出口金额
2024-05-02
最近进口
2024-09-18
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314876479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9PCRJGA |
| 成立日期 | 2018-02-02 |
| 联系地址 | 321 Nguyễn Công Trứ, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ TỔNG HỢP H.A |
| 企业英文名称 | H.A SYNTHETIC MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Phan Kế Bính, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02862910495 |
| 邮箱 | hasmcorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 830710 | 钢铁软管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $28.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $7.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Changzhi Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.1K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang Yipeng Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.1K | 液压车辆千斤顶、非液压车辆千斤顶 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yurtec Corporation Myanmar Branch Office | 缅甸 | 1 | $7.8K | 焊接方钢管、钢铁软管 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-02 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG YIPENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $6.4K |
| 2024-05-02 | 液压车辆千斤顶 | ZHEJIANG YIPENG MACHINERY CO.,LTD. | 中国 | $1.7K |
| 2023-03-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-03-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $699 |
| 2023-03-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-03-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-03-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-03-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-03-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-03-18 | 其他铝制品 | ZHEJIANG CHANGZHI INDUSTRY & TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 焊接方钢管 | Yurtec Corporation Myanmar Branch Office | 缅甸 | $6.7K |
| 2024-09-18 | 钢铁软管 | YURTEC COPORATION (MYANMAR BRANCH OFFICE) | 缅甸 | $28 |
| 2024-09-18 | 钢铁软管 | Yurtec Corporation Myanmar Branch Office | 缅甸 | $920 |
| 2024-09-18 | 钢铁软管 | Yurtec Corporation Myanmar Branch Office | 缅甸 | $160 |