Viet Industries Material Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 218 笔 · 主营 钢绞线缆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư THIếT Bị CôNG NGHIệP VIệT

218
进口笔数
1
出口笔数
$1.39M
进口金额
$4.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-09-27
最近出口
113
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $219.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $776 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $219.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $50.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $85.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $10.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $776 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $12.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $126.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $21.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $31.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $40.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $72.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $219.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.0K · 2 笔出口 $4.0K · 1 笔2025-10进口 $34.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $74.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $71.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $60.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $32.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $50.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $85.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502310346
企查查编码QVNARBP02D
成立日期2016-06-22
联系地址Số nhà E4-3/4, Đường Nguyễn Sáng, TTĐT Chí Linh, Phường 10, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VẬT TƯ THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP VIỆT
企业英文名称VIET INDUSTRIES MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6B, Đường Trần Anh Tông, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02543810557
邮箱yenpham@vietmeco.com.vn
传真02543810566
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731210钢绞线缆
730799其他钢铁管件
853710电力控制板
848180阀门龙头
853650其他电气开关
340399其他润滑剂
400921金属增强橡胶管
842139气体过滤机械
842490喷雾机零件
848120液压气压阀门

出口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国30$319.3K
韩国25$276.5K
德国47$223.0K
意大利43$174.4K
中国38$161.5K
日本4$39.8K
法国7$35.8K
芬兰1$34.7K
荷兰6$29.0K
巴西1$21.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰1$4.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LTI Steel Wire Rope (Shanghai) Co., Ltd.中国19$213.8K钢绞线缆、非电动提升机
Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国30$107.6K其他钢铁管件、金属增强橡胶管
Int Technics Sp. z o.o.波兰12$43.1K其他电气开关、电器装置零件
Verope Distribution Singapore Pte. Ltd.新加坡4$41.2K钢绞线缆、钢制编织带
Plast-Control GmbH德国4$36.7K其他测量仪器、8477机器零件
Elmec Handels en Ingenieursbureau B.V.荷兰6$32.3K土方机械零件、8425机械零件
Vesuvius Sensors & Probes Europe意大利5$28.1K测量仪器、分析仪器
Sirca International S.p.A.意大利5$23.0K阀门龙头、气动直线发动机
PNR Italia S.r.l.意大利5$21.5K喷雾机零件、其他钢铁制品
Singapore Innovation Technology Pte. Ltd.新加坡5$16.2K其他塑料制品、其他通信设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elmec Handels en Ingenieursbureau B.V.荷兰1$4.0K750W-75kW交流电机

近期贸易明细

进口(共 218)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29金属增强橡胶管Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国$111
2026-06-29其他钢铁管件Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国$220
2026-06-29金属增强橡胶管Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国$111
2026-06-29其他钢铁管件Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国$270
2026-06-29其他钢铁管件Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国$400
2026-06-29其他钢铁管件Sichuan Senrikon International Trading Co., Ltd.中国$300
2026-06-23绝缘电线Italweber S.p.A.法国$1.9K
2026-06-23绝缘电线Italweber S.p.A.法国$2.4K
2026-06-13钢绞线缆Verope Distribution Singapore Pte. Ltd.韩国$4.6K
2026-06-13钢绞线缆Verope Distribution Singapore Pte. Ltd.韩国$1.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-27750W-75kW交流电机ELMEC HANDELS EN INGENIEURSBUREAU BV荷兰$4.0K

相关企业 · 同类产品

Viet Industries Material Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →