Phuc Thanh Interior Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Nội Thất Phúc Thành
7
进口笔数
0
出口笔数
$58.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201308725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52SQT14 |
| 成立日期 | 2013-08-21 |
| 联系地址 | Số 11 đường Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Nội Thất Phúc Thành |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 Lý Thường Kiệt, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | 02253530696 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 391890 | 塑料地板 |
| 681599 | 其他石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $58.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Gamier New Construction Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.5K | PVC地板/墙覆盖物、其他水泥制品 |
| Changzhou Dege Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Jinan Luckyforest Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 高密度纤维板(非MDF)、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-12 | 高密纤维板 | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO. , LTD | 中国 | $8.6K |
| 2024-09-14 | 其他水泥制品 | FOSHAN GAMIER NEW CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-03-19 | 其他水泥制品 | FOSHAN GAMIER NEW CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2023-12-27 | 高密度纤维板(非MDF) | CHANGZHOU DEGE DECORATIVE MATERIAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2023-07-20 | 其他水泥制品 | FOSHAN GAMIER NEW CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2023-05-09 | 其他石制品 | JINAN LUCKYFOREST DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-03-08 | 塑料地板 | FOSHAN GAMIER NEW CONSTRUCTION MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.8K |