Trung Chinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT TRUNG CHíNH
24
进口笔数
0
出口笔数
$975.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301178375 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4WNQQ2R |
| 成立日期 | 2021-07-02 |
| 联系地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT TRUNG CHÍNH |
| 企业英文名称 | TRUNG CHINH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chè, Xã Liên Bão, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84971656996 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 391732 | 塑料管 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 820750 | 可互换钻具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $975.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Yameili Electric Tools Co., Ltd. | 中国 | 9 | $534.2K | 其他电动手工具、电动手钻 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $211.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Light Industrial Products Import & Export (Group) Nantong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.8K | 测量水准仪、其他电动手工具 |
| NANTONG JINMEIDA TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $62.3K | 其他电动手工具 |
| Nantong Shangzhiming Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $59.6K | 测量水准仪、电动手钻 |
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.0K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Pingxiang Rongxing Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 其他电动手工具 | NANTONG JINMEIDA TRADING CO., LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-11 | 其他电动手工具 | NANTONG JINMEIDA TRADING CO., LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-02-11 | 其他电动手工具 | NANTONG JINMEIDA TRADING CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-02-11 | 其他电动手工具 | NANTONG JINMEIDA TRADING CO., LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-26 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 可互换冲压工具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $900 |
| 2026-01-26 | 塑料管 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $216 |
| 2026-01-26 | 塑料管 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $216 |
| 2026-01-26 | 其他电动手工具 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-01-26 | 塑料管 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |