Anh Tran Yarn Fabric Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VảI SợI ANH TRầN
204
进口笔数
3
出口笔数
$7.29M
进口金额
$25.0K
出口金额
2026-03-14
最近进口
2025-09-15
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315282051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS678DR9 |
| 成立日期 | 2018-09-20 |
| 联系地址 | I 19 Khu dân cư Thới An 1, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẢI SỢI ANH TRẦN |
| 企业英文名称 | ANH TRAN YARN FABRIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | I 19 Khu dân cư Thới An 1, đường Lê Thị Riêng, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909753090 |
| 邮箱 | anhtrancompany96@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 204 | $7.29M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $7.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Recron (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 204 | $7.29M | 聚酯单丝纱、聚酯长丝织物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mr. Chan Da Ra | 2 | $17.7K | 聚酯长丝织物 | |
| Hong Seang Heng | 柬埔寨 | 1 | $7.3K | 聚酯长丝织物 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-14 | 聚酯机织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $348 |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $6.1K |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.7K |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.8K |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $727 |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $1.5K |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $599 |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.1K |
| 2026-03-14 | 聚酯长丝织物 | RECRON (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 聚酯长丝织物 | MR HONG SEANG HENG | 柬埔寨 | $2.6K |
| 2025-09-15 | 聚酯长丝织物 | MR HONG SEANG HENG | 柬埔寨 | $4.6K |
| 2023-06-02 | 聚酯长丝织物 | MR CHAN DA RA | — | $9.2K |
| 2023-04-21 | 聚酯长丝织物 | MR CHAN DA RA | — | $8.5K |