New Orient Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Phương Đông
203
进口笔数
0
出口笔数
$42.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101430760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWQPYT69 |
| 成立日期 | 2003-12-12 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Liên Phương, đường 71A, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN PHƯƠNG ĐÔNG |
| 企业英文名称 | NEW ORIENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Liên Phương, đường 71A, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842436885111 |
| 传真 | +842436882870 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 121410 | 苜蓿粉 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 49 | $14.43M |
| 巴西 | 39 | $11.55M |
| 美国 | 59 | $7.52M |
| 印度 | 13 | $4.94M |
| 巴基斯坦 | 11 | $1.10M |
| 中国 | 20 | $922.2K |
| 南非 | 2 | $784.6K |
| 澳大利亚 | 3 | $664.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $489.7K |
| 莫桑比克 | 1 | $56.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFEO PTE LTD | 新加坡 | 28 | $8.37M | 其他玉米、大豆油渣 |
| BUNGE S.A. | 阿根廷 | 22 | $7.33M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Bunge S.A. | 巴西 | 21 | $6.25M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Agrocorp International Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $3.52M | 干绿豆、其他小麦及混合麦 |
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $2.56M | 其他玉米、大豆油渣 |
| COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $2.54M | 其他玉米、粗棕榈油 |
| NORAG LLC | 美国 | 9 | $1.61M | 酿造废料、大豆油渣 |
| The Andersons, Inc. | 美国 | 18 | $1.57M | 酿造废料、非种用大豆 |
| CHS INC | 美国 | 13 | $707.2K | 酿造废料、非种用大豆 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $331.7K | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
近期贸易明细
进口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $140.6K |
| 2026-07-30 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $210.4K |
| 2026-07-01 | 大豆油渣 | BUNGE S.A. | 阿根廷 | $140.6K |
| 2026-07-01 | 其他玉米 | ENERFEO PTE LTD | 南非 | $417.4K |
| 2026-07-01 | 大豆油渣 | Bunge S.A. | 巴西 | $228.3K |
| 2026-06-30 | 猫狗饲料 | Wilmar Trading Pte. Ltd. | 中国 | $13.5K |
| 2026-06-30 | 小麦麸皮残渣 | BESTER MAURITIUS LIMITED | 莫桑比克 | $56.1K |
| 2026-06-29 | 其他玉米 | COFCO International Singapore Pte. Ltd. | 南非 | $367.2K |
| 2026-06-22 | 酿造废料 | The Andersons, Inc. | 美国 | $35.9K |
| 2026-06-12 | 酿造废料 | The Andersons, Inc. | 美国 | $77.7K |