New Orient Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 203 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tân Phương Đông

203
进口笔数
0
出口笔数
$42.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
36
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.81M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $913.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $780.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.81M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $324.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $707.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $362.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $989.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $590.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $493.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $920.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $870.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $505.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.35M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.68M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $353.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $230.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $735.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.19M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.49M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $913.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.03M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.06M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.23M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $780.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.81M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $324.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $707.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.03M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.10M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $362.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $989.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $590.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.20M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $493.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.24M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $353.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.39M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $920.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $870.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $505.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.35M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.10M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $85.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.68M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.28M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $353.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $230.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $735.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.19M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.49M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.14M · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101430760
企查查编码QVNWQPYT69
成立日期2003-12-12
联系地址Cụm công nghiệp Liên Phương, đường 71A, Xã Liên Phương, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂN PHƯƠNG ĐÔNG
企业英文名称NEW ORIENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Liên Phương, đường 71A, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+842436885111
传真+842436882870
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣
230330酿造废料
230990猫狗饲料
100199其他小麦及混合麦
292241氨基酸及酯类
230230小麦麸皮残渣
121410苜蓿粉
293040蛋氨酸化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷49$14.43M
巴西39$11.55M
美国59$7.52M
印度13$4.94M
巴基斯坦11$1.10M
中国20$922.2K
南非2$784.6K
澳大利亚3$664.2K
印度尼西亚5$489.7K
莫桑比克1$56.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFEO PTE LTD新加坡28$8.37M其他玉米、大豆油渣
BUNGE S.A.阿根廷22$7.33M大豆油渣、其他玉米
Bunge S.A.巴西21$6.25M其他玉米、大豆油渣
Agrocorp International Pte. Ltd.新加坡9$3.52M干绿豆、其他小麦及混合麦
Cargill Vietnam Co., Ltd.越南11$2.56M其他玉米、大豆油渣
COFCO International Singapore Pte. Ltd.新加坡9$2.54M其他玉米、粗棕榈油
NORAG LLC美国9$1.61M酿造废料、大豆油渣
The Andersons, Inc.美国18$1.57M酿造废料、非种用大豆
CHS INC美国13$707.2K酿造废料、非种用大豆
Wilmar Trading Pte. Ltd.新加坡12$331.7K精炼棕榈油、粗棕榈油

近期贸易明细

进口(共 203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30大豆油渣BUNGE S.A.阿根廷$140.6K
2026-07-30大豆油渣BUNGE S.A.阿根廷$210.4K
2026-07-01大豆油渣BUNGE S.A.阿根廷$140.6K
2026-07-01其他玉米ENERFEO PTE LTD南非$417.4K
2026-07-01大豆油渣Bunge S.A.巴西$228.3K
2026-06-30猫狗饲料Wilmar Trading Pte. Ltd.中国$13.5K
2026-06-30小麦麸皮残渣BESTER MAURITIUS LIMITED莫桑比克$56.1K
2026-06-29其他玉米COFCO International Singapore Pte. Ltd.南非$367.2K
2026-06-22酿造废料The Andersons, Inc.美国$35.9K
2026-06-12酿造废料The Andersons, Inc.美国$77.7K

相关企业 · 同类产品

New Orient Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →