Kathy Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN KATHY
27
进口笔数
0
出口笔数
$131.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108467054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X409WF |
| 成立日期 | 2018-10-10 |
| 联系地址 | Số 89 phố Quán Thánh, Phường Quán Thánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN KATHY |
| 企业英文名称 | KATHY DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 phố Quán Thánh, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 电话 | +842432008934 |
| 邮箱 | kathyhome@idc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 330749 | 室内香水 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 821520 | 餐具套装 |
| 630251 | 棉制餐桌布 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $59.1K |
| 英国 | 14 | $31.9K |
| 印度 | 14 | $22.9K |
| 意大利 | 2 | $7.2K |
| 爱尔兰 | 2 | $4.2K |
| 葡萄牙 | 3 | $2.9K |
| 印度尼西亚 | 3 | $1.4K |
| 斯洛伐克 | 4 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $528 |
| 瑞典 | 1 | $168 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ba1684158bb89e5058dc1cc15d937daa | 11 | $30.1K | ||
| Eichholtz B.V. | 荷兰 | 4 | $29.4K | 非LED电灯、非办公金属家具 |
| PORTMEIRION GROUP UK LIMITED | 英国 | 11 | $26.9K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Richmond Interiors B.V. | 荷兰 | 3 | $13.3K | 藤柳家具、塑料装饰品 |
| Abbeylands Furniture (Navan) Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $8.0K | 其他毯子、印花化纤床品 |
| ILCAR di Bugatti S.r.l. | 意大利 | 2 | $7.2K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| Eichholtz B.V. | 印度 | 3 | $6.1K | 带框玻璃镜、非办公金属家具 |
| Parks (London) Ltd. | 英国 | 1 | $3.0K | 室内香水、蜡烛 |
| ACL Impex, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $2.4K | 棉制床品、非针织床罩 |
| Parks London | 英国 | 2 | $2.0K | 室内香水、蜡烛 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 非瓷质陶瓷制品 | PORTMEIRION GROUP UK LTD | 中国 | $142 |
| 2026-02-04 | 餐具套装 | PORTMEIRION GROUP UK LTD | 中国 | $85 |
| 2026-02-04 | 非瓷质陶瓷制品 | PORTMEIRION GROUP UK LIMITED | 英国 | $125 |
| 2026-02-04 | 瓷餐具 | PORTMEIRION GROUP UK LTD | 中国 | $111 |
| 2026-02-04 | 瓷餐具 | PORTMEIRION GROUP UK LTD | 中国 | $256 |
| 2026-02-04 | 瓷餐具 | PORTMEIRION GROUP UK LTD | 印度 | $356 |
| 2026-02-04 | 瓷餐具 | PORTMEIRION GROUP UK LTD | 中国 | $67 |
| 2026-02-04 | 瓷餐具 | PORTMEIRION GROUP UK LTD | 中国 | $56 |
| 2026-02-04 | 非瓷质陶瓷制品 | PORTMEIRION GROUP UK LIMITED | 英国 | $51 |
| 2026-02-04 | 瓷餐具 | PORTMEIRION GROUP UK LIMITED | 英国 | $222 |