Hoang Minh Nguyen Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他植物纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG MINH NGUYễN
18
进口笔数
3
出口笔数
$733.9K
进口金额
$67.8K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-02-14
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602491583 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYN3E686 |
| 成立日期 | 2011-04-27 |
| 联系地址 | Số 223, đường Chu Mạnh Trinh, tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG MINH NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 223, đường Chu Mạnh Trinh, tổ 9, khu phố Tân Cang, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84909851680 |
| 邮箱 | leloankt2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 531100 | 其他植物纤维织物 |
| 845150 | 纺织物处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $732.4K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $35.0K |
| 韩国 | 2 | $32.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Ziyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $732.4K | 其他植物纤维织物、龙舌兰纤维绳 |
| Sambaeck Corp. | 韩国 | 1 | $1.5K | 纺织物处理机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuong Byen Gi Up Sa Co. | 越南 | 1 | $35.0K | 其他工业用纺织品 |
| Yuong Byen Gi Up Sa Co | 韩国 | 1 | $32.5K | 其他工业用纺织品 |
| The Star of Venus | 韩国 | 1 | $350 | 其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.6K |
| 2025-07-10 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2025-05-05 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-04-01 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2024-11-12 | 纺织物处理机 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-11-11 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2024-10-14 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2024-08-23 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2024-07-04 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2024-06-14 | 其他植物纤维织物 | FOSHAN ZIYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $22.8K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-14 | 其他工业用纺织品 | THE STAR OF VENUS | 韩国 | $350 |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | YUONG BYEN GI UP SA CO | 韩国 | $13.0K |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | YUONG BYEN GI UP SA CO | 韩国 | $18.6K |
| 2024-11-05 | 其他工业用纺织品 | YUONG BYEN GI UP SA CO | 韩国 | $863 |
| 2024-03-28 | 其他工业用纺织品 | YUONG BYEN GI UP SA CO. | 越南 | $15.3K |
| 2024-03-28 | 其他工业用纺织品 | YUONG BYEN GI UP SA CO. | 越南 | $5.9K |
| 2024-03-28 | 其他工业用纺织品 | YUONG BYEN GI UP SA CO. | 越南 | $13.8K |