INTERNATIONAL MARKETING & CONSULTING AGENCY IMCA CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 彩色电视接收机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN & TIếP THị QUốC Tế - IMCA
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$2.4K
出口金额
—
最近进口
2023-01-17
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107280712 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEMARH9E |
| 成立日期 | 2016-01-06 |
| 联系地址 | Số 81, phố Khương Thượng, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & TIẾP THỊ QUỐC TẾ - IMCA |
| 企业英文名称 | INTERNATIONAL MARKETING & CONSULTING AGENCY - IMCA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81, phố Khương Thượng, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84913520045 |
| 邮箱 | info@imca.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 4 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MINISTRY OF SCIENCE & TECHNOLOGY (MYANMAR) | 缅甸 | 4 | $2.4K | 彩色电视接收机、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-17 | 彩色电视接收机 | MINISTRY OF SCIENCE & TECHNOLOGY (MYANMAR) | 缅甸 | $200 |
| 2023-01-17 | 彩色电视接收机 | MINISTRY OF SCIENCE & TECHNOLOGY (MYANMAR) | 缅甸 | $950 |
| 2023-01-17 | 彩色电视接收机 | MINISTRY OF SCIENCE & TECHNOLOGY (MYANMAR) | 缅甸 | $950 |
| 2023-01-17 | 自动数据处理机处理部件 | MINISTRY OF SCIENCE & TECHNOLOGY (MYANMAR) | 缅甸 | $120 |
| 2023-01-17 | 其他钢铁制品 | MINISTRY OF SCIENCE & TECHNOLOGY (MYANMAR) | 缅甸 | $110 |
| 2023-01-17 | 其他木制品 | MINISTRY OF SCIENCE & TECHNOLOGY (MYANMAR) | 缅甸 | $100 |