CEND Sustainable Environmental & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và PHáT TRIểN MôI TRườNG BềN VữNG CEND
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$91.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108304966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CDFA4Y |
| 成立日期 | 2018-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà N8-LK01, ngõ 24, đường Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN MÔI TRƯỜNG BỀN VỮNG CEND |
| 企业英文名称 | CEND SUSTAINABLE ENVIROMENTAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà N8-LK01, ngõ 24, đường Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84943638929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $91.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Weilan Optical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.9K | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.9K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他钢铁管材 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁管件 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $708 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁管件 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $226 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁管件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $551 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $98 |
| 2025-12-10 | 活性碳 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $689 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁管材 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁管件 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2025-12-10 | 绝缘电线 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $478 |
| 2025-12-10 | 其他钢铁管材 | Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $153 |