BOHAI TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ BOHAI
12
进口笔数
2
出口笔数
$118.8K
进口金额
$1.7K
出口金额
2025-11-29
最近进口
2026-03-04
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703152763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14TQPQN |
| 成立日期 | 2023-09-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 520, Tờ bản đồ số 5, Đường số 41, Khu phố Phú Trung, Phường Phú Chánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ BOHAI |
| 企业英文名称 | BOHAI TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 520, Tờ bản đồ số 5, Đường số 41, Khu phố Phú Tr, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0943107207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 381010 | 金属表面酸洗制剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $118.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 4 | $65.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| PINGXIANG SANLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 3 | $21.6K | 陶瓷磨轮 |
| GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $16.7K | 染色棉混纺布、200克以上牛仔布 |
| DONGGUAN XUCHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 制鞋机械、其他硫化橡胶制品 |
| HENAN QINGTIAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $5.1K | 其他化学制剂 |
| TIANJIN SFY CO LTD | 中国 | 2 | $953 | 金属表面酸洗制剂、7mm以下铝合金丝 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | 2 | $1.7K | 自行车车架零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-29 | 其他化学制剂 | HENAN QINGTIAN ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2025-07-18 | 织物基研磨粉 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2025-07-01 | 织物基研磨粉 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-06-13 | 陶瓷磨轮 | PINGXIANG SANLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-04-21 | 织物基研磨粉 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-04-16 | 7毫米以下铝丝 | TIANJIN SFY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-03-26 | 织物基研磨粉 | GUANGXI LIANGXUN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-03-11 | 陶瓷磨轮 | PINGXIANG SANLI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-01-23 | 非数控平面磨床 | DONGGUAN XUCHANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-11-15 | 喷砂机 | GUANGZHOU RUIYI TRADING CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 醚醇衍生物 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $418 |
| 2026-03-04 | 乙酸正丁酯 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $290 |
| 2025-10-03 | 丙醇和异丙醇 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $288 |
| 2025-10-03 | 醚醇衍生物 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $417 |
| 2025-10-03 | 乙酸正丁酯 | TOPKEY (VIETNAM) CORP ORATION CO LTD | 越南 | $289 |