Prime Relocations Viet Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tái Di Chuyển Nhất Việt

12
进口笔数
1
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-15
最近进口
2024-03-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $920 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $700 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $920 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $700 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102640055
企查查编码QVN37FK1SQ
成立日期2008-02-14
联系地址Số 341, đường 72, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÁI DI CHUYỂN NHẤT VIỆT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
电话02438827788
邮箱info@primerelo.asia
官网www.primerelo.asia
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
630900旧衣物
481730纸制文具套装
392210塑料卫浴器具
640219其他运动鞋
392410塑料餐具
392690其他塑料制品
420299其他纤维纸板容器
660199其他伞类
691200非瓷质陶瓷制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$5.4K
泰国1$1.7K
日本5$1.0K
美国1$30

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Veerachai Pattarapateep泰国1$1.7K其他活哺乳动物、其他活动物
RICCARDO GUALANDI1$1.6K其他活动物
Jeonghui Kwon韩国1$1.5K其他活动物
Kim Sungmin韩国1$1.5K其他塑料制品、高尔夫球杆
Mr. Lee Dongeon韩国2$775塑料卫浴器具、塑料餐具
Hiroto Tanaka日本1$585其他印刷品、其他伞类
MR.YOTARO TAKI日本1$180工业清洁制剂、旧衣物
Fumio Nakano日本1$145其他印刷品、旧衣物
MR. DINH TRONG VINH NGUYEN日本1$115塑料家用制品、其他纤维纸板容器
Richard Stewart George Barnsley美国1$30其他纤维纸板容器、非热带木装饰品

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-15旧衣物MR.YOTARO TAKI日本$30
2026-03-15其他塑胶鞋MR.YOTARO TAKI日本$20
2026-03-15工业清洁制剂MR.YOTARO TAKI日本$30
2026-03-15非CRT显示器MR.YOTARO TAKI日本$100
2026-03-12其他活哺乳动物MR VEERACHAI PATTARAPATEEP泰国$1.7K
2026-02-08其他寝具MR KIM SUNGMIN韩国$25
2026-02-0810公斤以上干衣机MR KIM SUNGMIN韩国$50
2026-02-08非瓷质陶瓷制品MR KIM SUNGMIN韩国$40
2026-02-08其他座椅MR KIM SUNGMIN韩国$60
2026-02-08其他毯子MR KIM SUNGMIN韩国$20

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-2970 PACKAGES OF USED HOUSEHOLD GOODS AND PERSONAL EFFECTS ( ) SECOND NOTIFY JDC INTERNATIONAL ONE PARKVIEW PLAZA OAKBROOK TERRACE, IL 60181 USA FAX: 630 570 3496 JANET.FRIEDLINE@SIRVA.COMLEE MIN KYU美国$0

相关企业 · 同类产品

Prime Relocations Viet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →