Prime Relocations Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tái Di Chuyển Nhất Việt
- 邮箱1
12
进口笔数
1
出口笔数
$8.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-15
最近进口
2024-03-29
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102640055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37FK1SQ |
| 成立日期 | 2008-02-14 |
| 联系地址 | Số 341, đường 72, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÁI DI CHUYỂN NHẤT VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 02438827788 |
| 邮箱 | info@primerelo.asia |
| 官网 | www.primerelo.asia |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490199 | 其他印刷品 |
| 630900 | 旧衣物 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 660199 | 其他伞类 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $5.4K |
| 泰国 | 1 | $1.7K |
| 日本 | 5 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veerachai Pattarapateep | 泰国 | 1 | $1.7K | 其他活哺乳动物、其他活动物 |
| RICCARDO GUALANDI | 1 | $1.6K | 其他活动物 | |
| Jeonghui Kwon | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他活动物 |
| Kim Sungmin | 韩国 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、高尔夫球杆 |
| Mr. Lee Dongeon | 韩国 | 2 | $775 | 塑料卫浴器具、塑料餐具 |
| Hiroto Tanaka | 日本 | 1 | $585 | 其他印刷品、其他伞类 |
| MR.YOTARO TAKI | 日本 | 1 | $180 | 工业清洁制剂、旧衣物 |
| Fumio Nakano | 日本 | 1 | $145 | 其他印刷品、旧衣物 |
| MR. DINH TRONG VINH NGUYEN | 日本 | 1 | $115 | 塑料家用制品、其他纤维纸板容器 |
| Richard Stewart George Barnsley | 美国 | 1 | $30 | 其他纤维纸板容器、非热带木装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-15 | 旧衣物 | MR.YOTARO TAKI | 日本 | $30 |
| 2026-03-15 | 其他塑胶鞋 | MR.YOTARO TAKI | 日本 | $20 |
| 2026-03-15 | 工业清洁制剂 | MR.YOTARO TAKI | 日本 | $30 |
| 2026-03-15 | 非CRT显示器 | MR.YOTARO TAKI | 日本 | $100 |
| 2026-03-12 | 其他活哺乳动物 | MR VEERACHAI PATTARAPATEEP | 泰国 | $1.7K |
| 2026-02-08 | 其他寝具 | MR KIM SUNGMIN | 韩国 | $25 |
| 2026-02-08 | 10公斤以上干衣机 | MR KIM SUNGMIN | 韩国 | $50 |
| 2026-02-08 | 非瓷质陶瓷制品 | MR KIM SUNGMIN | 韩国 | $40 |
| 2026-02-08 | 其他座椅 | MR KIM SUNGMIN | 韩国 | $60 |
| 2026-02-08 | 其他毯子 | MR KIM SUNGMIN | 韩国 | $20 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-29 | 70 PACKAGES OF USED HOUSEHOLD GOODS AND PERSONAL EFFECTS ( ) SECOND NOTIFY JDC INTERNATIONAL ONE PARKVIEW PLAZA OAKBROOK TERRACE, IL 60181 USA FAX: 630 570 3496 JANET.FRIEDLINE@SIRVA.COM | LEE MIN KYU | 美国 | $0 |