TK VIET NAM JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tk Việt Nam
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$9.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-12
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106099038 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND27E990 |
| 成立日期 | 2013-01-28 |
| 联系地址 | Thôn Phù Yên, Xã Trường Yên, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Yên, Xã Phú Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84912174988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460193 | 藤编制品 |
| 940529 | 非LED电灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $4.9K |
| 越南 | 1 | $3.1K |
| 日本 | 2 | $1.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sentigan Grass Ltd. | 以色列 | 1 | $4.9K | 其他塑料制品、藤编篮筐 |
| CLEANING REVOLUTION MIYAZAKI MINAMI | 越南 | 1 | $3.1K | 藤编制品、藤编篮筐 |
| Cleaning Revolution Miyazaki Minami | 日本 | 2 | $1.5K | 乙烯聚合物塑料、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 非LED电灯 | SENTIGAN GRASS LTD | 以色列 | $381 |
| 2025-11-12 | 非LED台灯 | SENTIGAN GRASS LTD | 以色列 | $57 |
| 2025-11-12 | 植物纤维制品 | SENTIGAN GRASS LTD | 以色列 | $161 |
| 2025-11-12 | 非LED电灯 | Sentigan Grass Ltd. | 以色列 | $269 |
| 2025-11-12 | 非LED台灯 | SENTIGAN GRASS LTD | 以色列 | $36 |
| 2025-11-12 | 非LED台灯 | SENTIGAN GRASS LTD | 以色列 | $276 |
| 2025-11-12 | 非LED台灯 | SENTIGAN GRASS LTD | 以色列 | $126 |
| 2025-11-12 | 植物纤维制品 | SENTIGAN GRASS LTD | 以色列 | $120 |
| 2025-11-12 | 非LED电灯 | Sentigan Grass Ltd. | 以色列 | $76 |
| 2025-11-12 | 非LED电灯 | Sentigan Grass Ltd. | 以色列 | $140 |