Metal Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 焊接用焊剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH METAL VINA
5
进口笔数
12
出口笔数
$86.5K
进口金额
$19.2K
出口金额
2023-06-27
最近进口
2023-12-22
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313919497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWV47E9M |
| 成立日期 | 2016-07-18 |
| 联系地址 | NO14-LK10 Đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH METAL VINA |
| 企业英文名称 | METAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | NO14-LK10 Đất dịch vụ Hà Trì, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. Để bảo đảm phúc lợi công cộng, các công ty có vồn đầu tư nước ngoài không được thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình. Doanh nghiệp chỉ được phép cung cấp dịch vụ tại các điểm thu gom rác thải do chính quyền địa phương cấp tỉnh và thành phố chỉ định. Doanh nghiệp không được thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình, chỉ cung cấp dịch vụ tại các địa điểm thu gom rác thải do chính quyền địa phương cấp tỉnh và thành phố chỉ định. Doanh nghiệp không được thực hiện phân phối hàng hóa là kim loại quý và đá quý theo quy định tại Phụ lục số 03 Thông tư số 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công Thương. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84822290688 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 800300 | 锡条杆 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 800300 | 锡条杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $86.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metal Korea Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $86.5K | 锡条杆、半制银 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunlin Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.4K | 处理器及控制器、20W以下固定电阻器 |
| WITS VINA Co., Ltd. | 越南 | 3 | $9.1K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $719 | 磁铁及零件、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 焊接用焊剂 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $21.4K |
| 2023-06-27 | 焊接用焊剂 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $2.4K |
| 2023-06-20 | 锡条杆 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $8.6K |
| 2023-06-20 | 锡条杆 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $3.5K |
| 2023-06-20 | 锡条杆 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $458 |
| 2023-06-20 | 锡条杆 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $718 |
| 2023-04-03 | 焊接用焊剂 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $19.0K |
| 2023-04-03 | 焊接用焊剂 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $4.8K |
| 2023-03-24 | 锡条杆 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $12.5K |
| 2023-02-27 | 锡条杆 | METAL KOREA CO., LTD. | 韩国 | $504 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-22 | 焊接用焊剂 | Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $361 |
| 2023-10-23 | 焊接用焊剂 | Minghao Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $358 |
| 2023-09-12 | 焊接用焊剂 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2023-07-21 | 焊接用焊剂 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-06-28 | 锡条杆 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-06-15 | 焊接用焊剂 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-05-22 | 锡条杆 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-05-09 | 焊接用焊剂 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $702 |
| 2023-05-08 | 锡条杆 | WITS VINA CO LTD | 越南 | $631 |
| 2023-04-06 | 焊接用焊剂 | SUNLIN VIETNAM ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $772 |