Horimasa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 球面滚子轴承
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HORIMASA VIệT NAM
2
进口笔数
1
出口笔数
$12.3K
进口金额
$8.6K
出口金额
2023-04-28
最近进口
2023-10-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314720224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RB5D31 |
| 成立日期 | 2017-11-07 |
| 联系地址 | Lầu 21, Suite 12, Vietcombank Tower, Số 5 Công Trường Mê Linh, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HORIMASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HORIMASA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 21, Suite 12, Vietcombank Tower, Số 5 Công Trường Mê Lin, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02838271937 |
| 邮箱 | info@horimasavn.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 56.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 842449 | 非便携喷雾器 |
| 843139 | 机械零件 |
| 843340 | 草料打捆机 |
| 843359 | 其他收割机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 2 | $10.6K |
| 中国台湾 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $8.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NTN Bearing-Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $12.3K | 滚珠轴承、滚针轴承 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eucaly Farm Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.6K | 乙烯聚合物塑料、合成经编织物 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-28 | 滚珠轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 日本 | $71 |
| 2023-04-28 | 圆锥滚子轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 日本 | $648 |
| 2023-04-28 | 滚珠轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 日本 | $60 |
| 2023-04-28 | 滚珠轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 中国台湾 | $122 |
| 2023-04-28 | 球面滚子轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 日本 | $543 |
| 2023-04-28 | 滚珠轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 中国台湾 | $2 |
| 2023-04-28 | 滚珠轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 日本 | $70 |
| 2023-04-28 | 滚珠轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 日本 | $96 |
| 2023-04-28 | 滚珠轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 日本 | $86 |
| 2023-04-28 | 滚珠轴承 | NTN BEARING-SINGAPORE (PTE) LTD | 日本 | $116 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-28 | 机械零件 | EUCALY FARM CO LTD | 日本 | $66 |
| 2023-10-28 | 合成经编织物 | EUCALY FARM CO LTD | 日本 | $1.2K |
| 2023-10-28 | 非便携喷雾器 | EUCALY FARM CO LTD | 日本 | $66 |
| 2023-10-28 | 草料打捆机 | EUCALY FARM CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2023-10-28 | 乙烯聚合物塑料 | EUCALY FARM CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2023-10-28 | 其他收割机械 | EUCALY FARM CO LTD | 日本 | $1.3K |