Vinawood Production & Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT KHẩU VINAWOOD
0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$902.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801148840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7SM5VT |
| 成立日期 | 2015-11-30 |
| 联系地址 | Khu 6, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU VINAWOOD |
| 企业英文名称 | VINAWOOD PRODUCTION AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp đường 20, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84986154268 |
| 邮箱 | Info@vinawoodco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 441920 | 木制餐具 |
| 442090 | 木制品 |
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940180 | 其他座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 42 | $236.4K |
| 瑞典 | 9 | $205.0K |
| 法国 | 5 | $179.2K |
| 英国 | 8 | $168.2K |
| 德国 | 1 | $54.2K |
| 拉脱维亚 | 1 | $32.8K |
| 以色列 | 2 | $11.7K |
| 美国 | 4 | $10.7K |
| 澳大利亚 | 3 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komeri Co., Ltd. | 越南 | 41 | $227.0K | 加工大理石制品、非针叶燃料木 |
| Runsven Ab | 瑞典 | 9 | $205.0K | 非办公金属家具、塑料家用制品 |
| K&P Global Ltd. | 英国 | 8 | $168.2K | 木制座椅、其他木家具 |
| Helvetica Swiss Trading SA | 法国 | 3 | $78.1K | 其他人造窄幅布、不锈钢家用制品 |
| HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $54.2K | 非固定刃刀、非办公金属家具 |
| Via Swiss Trading SA | 法国 | 1 | $52.5K | 棉制床品、针织床品 |
| Helvetia Swiss Trading SA | 瑞士 | 1 | $48.6K | 化纤针织服装、棉制装饰品 |
| Sia Pata Timber | 拉脱维亚 | 1 | $32.8K | 其他木地板 |
| Life 4 All Co., Ltd. | 越南 | 7 | $14.9K | 植物纤维制品、木制餐具 |
| HC Import Ltd. | 以色列 | 2 | $11.7K | 其他木地板、木制餐具 |
近期贸易明细
出口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木地板 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 其他木地板 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-03-28 | 其他木地板 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-03-18 | 其他木地板 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-03-17 | 其他木地板 | KOMERI CO LTD | 日本 | $6.9K |
| 2026-02-03 | 其他木地板 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $19.8K |
| 2026-02-03 | 其他木地板 | HELVETICA SWISS TRADING SA | 法国 | $28.8K |
| 2026-01-28 | 其他木家具 | KOMERI CO LTD | 日本 | $690 |
| 2026-01-28 | 金属框架座椅 | KOMERI CO LTD | 日本 | $945 |
| 2026-01-28 | 其他木家具 | KOMERI CO LTD | 日本 | $748 |