Vinawood Production & Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 75 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và XUấT KHẩU VINAWOOD

0
进口笔数
75
出口笔数
$0
进口金额
$902.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $72.4K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $205.7K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $48.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0801148840
企查查编码QVND7SM5VT
成立日期2015-11-30
联系地址Khu 6, Thị Trấn Kẻ Sặt, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT KHẨU VINAWOOD
企业英文名称VINAWOOD PRODUCTION AND EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Cụm công nghiệp đường 20, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84986154268
邮箱Info@vinawoodco.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
441879其他木地板
940179金属框架座椅
441920木制餐具
442090木制品
441192高密度纤维板(非MDF)
441990木制餐具
442199其他木制品
940169木制座椅
940180其他座椅

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本42$236.4K
瑞典9$205.0K
法国5$179.2K
英国8$168.2K
德国1$54.2K
拉脱维亚1$32.8K
以色列2$11.7K
美国4$10.7K
澳大利亚3$4.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komeri Co., Ltd.越南41$227.0K加工大理石制品、非针叶燃料木
Runsven Ab瑞典9$205.0K非办公金属家具、塑料家用制品
K&P Global Ltd.英国8$168.2K木制座椅、其他木家具
Helvetica Swiss Trading SA法国3$78.1K其他人造窄幅布、不锈钢家用制品
HONGKONG GREATSTAR INTERNATIONAL CO LTD中国香港1$54.2K非固定刃刀、非办公金属家具
Via Swiss Trading SA法国1$52.5K棉制床品、针织床品
Helvetia Swiss Trading SA瑞士1$48.6K化纤针织服装、棉制装饰品
Sia Pata Timber拉脱维亚1$32.8K其他木地板
Life 4 All Co., Ltd.越南7$14.9K植物纤维制品、木制餐具
HC Import Ltd.以色列2$11.7K其他木地板、木制餐具

近期贸易明细

出口(共 75)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他木地板KOMERI CO LTD日本$6.9K
2026-04-29其他木地板KOMERI CO LTD日本$6.9K
2026-03-28其他木地板KOMERI CO LTD日本$6.9K
2026-03-18其他木地板KOMERI CO LTD日本$6.9K
2026-03-17其他木地板KOMERI CO LTD日本$6.9K
2026-02-03其他木地板HELVETICA SWISS TRADING SA法国$19.8K
2026-02-03其他木地板HELVETICA SWISS TRADING SA法国$28.8K
2026-01-28其他木家具KOMERI CO LTD日本$690
2026-01-28金属框架座椅KOMERI CO LTD日本$945
2026-01-28其他木家具KOMERI CO LTD日本$748

相关企业 · 同类产品

Vinawood Production & Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →