LAGACO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 29 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAGACO
1
进口笔数
29
出口笔数
$8.7K
进口金额
$214.6K
出口金额
2023-06-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313135012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCUKWE6A |
| 成立日期 | 2015-02-10 |
| 联系地址 | 349/6 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAGACO |
| 企业英文名称 | LAGACO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84938732586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 20 | $155.7K |
| 新加坡 | 5 | $50.7K |
| 中国香港 | 2 | $6.8K |
| 越南 | 1 | $1.2K |
| 日本 | 1 | $156 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Taicheng Paper & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 塑料封口件、塑料餐具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 02 International Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $71.5K | 糖果、其他食品制剂 |
| Phoon Huat Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $50.7K | 糖果、干椰子 |
| Recytech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $33.2K | 糖果、其他食品制剂 |
| Cacao Park Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $26.6K | 糖果 |
| Daelim Corp. | 韩国 | 2 | $12.5K | 糖果、皮革箱包容器 |
| Hyeopjin Precision Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $11.2K | 糖果 |
| BAKERY SUPPORT CONSULTANT LTD | 中国香港 | 2 | $6.8K | 糖果 |
| Recytech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 糖果 |
| O2 International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $806 | 糖果、含可可食品>2kg |
| Ishiwatari Co., Ltd. | 日本 | 1 | $156 | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-29 | 模制纸浆 | ANHUI TAICHENG PAPER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-06-29 | 塑料封口件 | ANHUI TAICHENG PAPER & PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 糖果 | 02 INTENATIONAL CO LTD | 韩国 | $7.1K |
| 2025-11-24 | 其他食品制剂 | 02 INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $806 |
| 2025-10-29 | 糖果 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $942 |
| 2025-10-29 | 糖果 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $159 |
| 2025-10-29 | 糖果 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $176 |
| 2025-10-29 | 糖果 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $33 |
| 2025-10-29 | 糖果 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $1.6K |
| 2025-10-29 | 糖果 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $756 |
| 2025-10-29 | 糖果 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $316 |
| 2025-10-29 | 糖果 | PHOON HUAT PTE LTD | 新加坡 | $300 |