HOANG PHAT SONG LAM CO LTD
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 丙烯酸/乙烯涂料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOàNG PHáT SôNG LAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$299.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901941197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTENY6MK |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | Xóm 8, Xã Quỳnh Minh, Huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG PHÁT SÔNG LAM |
| 企业英文名称 | HOANG PHAT SONG LAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 8, Xã Quỳnh Anh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84986681528 |
| 邮箱 | Hotrongvan1611@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 842420 | 喷枪 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 681011 | 混凝土建筑砖块 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $299.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $134.2K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| GUANGXI PINGXIANG HENG YUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | 4 | $63.7K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| GUANGXI TANG JIANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | 4 | $59.5K | 汽车座椅零件、钢铁螺钉螺栓 |
| GUANGXI PINGXIANG HUADONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | 2 | $25.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGDONG MAYDOS BUILDING MATERIALS LTD CO | 中国 | 1 | $15.9K | 聚合物胶粘剂、1kg以下胶粘剂 |
| TINGNON ELECTRONIC TRADING CO,LIMI | 中国 | 1 | $35 | 静止变流器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-08 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-02-05 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2026-02-05 | 自粘纸板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-02-05 | 自粘纸板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-02-05 | 自粘纸板 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-02-05 | 喷枪 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $185 |
| 2026-01-09 | 丙烯酸/乙烯涂料 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.9K |