VICTORIA FRESH FOOD CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 带骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM TươI SạCH VICTORIA
6
进口笔数
0
出口笔数
$94.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-02-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109291406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ431YKB |
| 成立日期 | 2020-08-03 |
| 联系地址 | Tầng 8, Tháp Tây, Tòa nhà Hancorp Plaza, Số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM TƯƠI SẠCH VICTORIA |
| 企业英文名称 | VICTORIA FRESH FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8, Tháp Tây, Tòa nhà Hancorp Plaza, Số 72 Trần Đăng Ninh, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84962226268 |
| 邮箱 | victoriafreshfood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 6 | $94.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | 5 | $75.4K | 带骨牛肉、去骨牛肉 |
| PACIFIC MEAT SALES PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $19.5K | 冷冻猪杂、带骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-21 | 带骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2025-02-21 | 去骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $5.3K |
| 2025-02-21 | 去骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2025-02-21 | 去骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2024-09-26 | 去骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
| 2024-09-26 | 带骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $1.6K |
| 2024-09-26 | 去骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2024-09-26 | 去骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2024-05-14 | 去骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $4.7K |
| 2024-05-14 | 去骨牛肉 | TOTTIM PTY LTD | 澳大利亚 | $3.5K |