Golden Rice Agrochemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他杀鼠剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng
8
进口笔数
0
出口笔数
$294.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-07
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700761492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYY9ASK |
| 成立日期 | 2006-06-13 |
| 联系地址 | Lô M7-M8, Đường N8, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA NÔNG LÚA VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN RICE AGROCHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M8, Đường N8, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743652631 |
| 邮箱 | thuong@grc.vn |
| 传真 | +842743652633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 580亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $259.8K |
| 印度 | 1 | $20.6K |
| 爱尔兰 | 1 | $14.4K |
| 新加坡 | 1 | $14 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Jinhe Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $203.5K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Eastchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Dr. Rajan Laboratories | 印度 | 1 | $20.6K | 其他杀鼠剂、动植物肥料 |
| Asiatic Agricultural Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $14.4K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Hangzhou Superagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $215 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-07 | 其他杀鼠剂 | Dr. Rajan Laboratories | 印度 | $20.6K |
| 2025-11-13 | 动植物肥料 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 爱尔兰 | $14.4K |
| 2024-11-06 | 其他杀鼠剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $76.5K |
| 2024-10-02 | 其他杀鼠剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $76.5K |
| 2024-08-13 | 动植物肥料 | HANGZHOU SUPERAGRO CHEMICAL CO.,LTD | 中国 | $215 |
| 2024-05-28 | 其他杀鼠剂 | EASTCHEM CO., LTD | 中国 | $56.0K |
| 2023-06-01 | 其他杀鼠剂 | XUZHOU JINHE CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $50.5K |
| 2023-03-30 | 零售杀虫剂 | ASIATIC AGRICULTURAL INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | $14 |