Vinaspc Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vinaspc
80
进口笔数
0
出口笔数
$12.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106804868 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCCAN36U |
| 成立日期 | 2015-03-30 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Kim Bình, Xã Kim Bình, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINASPC |
| 企业英文名称 | VINASPC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Kim Bình, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84983135137 |
| 邮箱 | cskh@vinaspc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 850133 | 直流电机75-375千瓦 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $6.74M |
| 沙特阿拉伯 | 34 | $5.44M |
| 韩国 | 1 | $96.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $5.44M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sinocem Plastic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.70M | 聚碳酸酯 |
| Sinocem International (Overseas) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $1.64M | 其他聚醚、丙烯腈 |
| Sinochem Plastics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.11M | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| CIE Plastic Machines (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $644.5K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| SINOCHEM INTERNATIONAL CHEMICALS (HONG KONG) LTD. | 中国香港 | 4 | $465.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| CSM Forming Machines (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $378.4K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Liaocheng Luxi Polycarbonate Co., Ltd. | 中国 | 3 | $324.1K | 聚碳酸酯、初级形态聚酰胺 |
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $310.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Polygao International Ltd. | 中国 | 2 | $40.4K | 乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $122.4K |
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $122.4K |
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $284.0K |
| 2026-04-10 | 聚碳酸酯 | SINOCHEM PLASTICS CO LTD | 中国 | $284.0K |
| 2026-04-09 | 橡塑挤出机 | CIE PLASTIC MACHINES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $316.0K |
| 2026-04-09 | 橡塑挤出机 | CIE PLASTIC MACHINES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $316.0K |
| 2026-04-07 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $364.5K |
| 2026-04-07 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $364.5K |
| 2026-03-31 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $81.6K |
| 2026-03-26 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $369.0K |