HAO NGUYEN AGRICULTURAL PROCESSING CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他冷冻水果坚果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN NôNG SảN HạO NGUYêN
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$378.0K
出口金额
—
最近进口
2024-08-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603805962 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNABB7AUY |
| 成立日期 | 2021-04-20 |
| 联系地址 | Số 4662A, Quốc lộ 1A, ấp Bảo Định, Xã Xuân Định, Huyện Xuân Lộc, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN NÔNG SẢN HẠO NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HAO NGUYEN AGRICULTURAL PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4662A, Quốc lộ 1A, ấp Bảo Định, Xã Xuân Định(Hết hiệu lực), TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84945691688 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $283.5K |
| 泰国 | 1 | $94.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | 4 | $378.0K | 其他冷冻水果坚果、其他鲜果 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-19 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $94.5K |
| 2024-08-14 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $94.5K |
| 2024-08-08 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 越南 | $94.5K |
| 2024-07-10 | 其他冷冻水果坚果 | GOLDEN & D SHIPPING LOGISTICS CO LTD | 泰国 | $94.5K |