VIET MY PHAMARCY BUSSINES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Dược Phẩm Việt Mỹ
7
进口笔数
0
出口笔数
$659.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104294442 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6UQANG9 |
| 成立日期 | 2009-12-10 |
| 联系地址 | Số nhà 2, ngõ 59, phố Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH DƯỢC PHẨM VIỆT MỸ |
| 企业英文名称 | VIET MY PHAMARCY BUSSINES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42C ngõ 87 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842437767766 |
| 传真 | 0437767766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $659.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ferngrove Pharmaceutical Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $659.6K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | FERNGROVE PHARMACEUTICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $25.6K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | FERNGROVE PHARMACEUTICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $27.1K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | Ferngrove Pharmaceutical Pty Ltd | 澳大利亚 | $32.0K |
| 2025-11-21 | 其他食品制剂 | Ferngrove Pharmaceutical Pty Ltd | 澳大利亚 | $14.3K |
| 2025-02-03 | 食用油脂制品 | FERNGROVE PHARMACEUTICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $16.6K |
| 2025-02-03 | 食用油脂制品 | FERNGROVE PHARMACEUTICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $22.4K |
| 2025-02-03 | 其他食品制剂 | FERNGROVE PHARMACEUTICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $26.1K |
| 2025-02-03 | 食用油脂制品 | Ferngrove Pharmaceutical Pty Ltd | 澳大利亚 | $11.1K |
| 2025-02-03 | 其他食品制剂 | FERNGROVE PHARMACEUTICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $19.2K |
| 2024-05-13 | 其他食品制剂 | FERNGROVE PHARMACEUTICAL PTY LTD | 澳大利亚 | $2.0K |