The Saola Education Aid Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ GIáO DụC THE SAOLA
6
进口笔数
0
出口笔数
$32.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316910051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V48HX5 |
| 成立日期 | 2021-06-16 |
| 联系地址 | 01 Đường số 44, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ GIÁO DỤC THE SAOLA |
| 企业英文名称 | THE SAOLA EDUCATION AID COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 862/2A Nguyễn Duy Trinh, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8720 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người bị thiểu năng, tâm thần và người nghiện 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7740 - Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0363924344 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 6 | $32.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| European Educational Group (Ningbo) Ltd. | 中国 | 4 | $27.8K | 教学演示仪器、玩具模型 |
| European Educational Group (Ningbo) Ltd. | 荷兰 | 2 | $4.2K | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $226 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $84 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $9 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $40 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $191 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $30 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | European Educational Group (Ningbo) Ltd. | 荷兰 | $226 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $8 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $8 |
| 2023-12-18 | 教学演示仪器 | EUROPEAN EDUCATIONALL GROUP (NINGBO) LTD | 荷兰 | $9 |