Duc Anh Electrical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị ĐIệN ĐứC ANH
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$51.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314044819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PF20SW |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | 1212 Kha Vạn Cân, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ ĐIỆN ĐỨC ANH |
| 企业英文名称 | DUC ANH ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1212 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84908642657 |
| 邮箱 | ducanhelectric@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 851310 | 便携式电灯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $51.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD. | 越南 | 2 | $30.9K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Charm Ming (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.1K | 皮革整理涂料、乙酸正丁酯 |
| Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.1K | 非不锈钢对焊管件、无缝钢管线 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 1000伏以下插头插座 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-03-13 | 其他电气开关 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-03-13 | 16kVA-500kVA变压器 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $779 |
| 2026-02-04 | 其他电路开关装置 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-02-04 | 其他电路开关装置 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-02-04 | 绝缘电线 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $157 |
| 2026-02-04 | 125W以下风扇 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-02-04 | 1000伏以下插头插座 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-02-04 | 硬质PVC管 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-02-04 | 绝缘电线 | Charm Ming Global Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |