Le Binh Engineering Corporation

越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Lê Bình

93
进口笔数
24
出口笔数
$5.45M
进口金额
$49.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-13
最近出口
19
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.14M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.1K · 4 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.5K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-07进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.3K · 6 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.9K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-11进口 $43.0K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $89.7K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.3K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $57.7K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $260.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.9K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $683.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $256.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $274.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.14M · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-05进口 $65.4K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-06进口 $78.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $109.1K · 4 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-01进口 $62.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $84.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $61.5K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2024-07进口 $25.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $110.3K · 6 笔出口 $2.1K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.9K · 3 笔出口 $7.5K · 1 笔2024-11进口 $43.0K · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-12进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $120.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $85.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $18.0K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-05进口 $89.7K · 2 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-06进口 $96.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.3K · 3 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-08进口 $57.7K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-09进口 $260.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $89.9K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $683.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $256.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $274.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.14M · 3 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-05进口 $65.4K · 5 笔出口 $2.1K · 1 笔2026-06进口 $78.1K · 4 笔出口 $1.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0104255556
企查查编码QVNGX8AP87
成立日期2009-11-16
联系地址Số nhà 40, ngõ 140/1 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT LÊ BÌNH
企业英文名称LE BINH ENGINEERING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 40, ngõ 140/1 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842435380063
邮箱info@lebinh.vn
官网www.lebinh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
848490垫片套装
401693非泡沫橡胶密封件
848110减压阀
842420喷枪
730792螺纹钢制管件
731822非螺纹垫圈
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
848110减压阀
848490垫片套装
902680液体气体测量仪
340399其他润滑剂
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
853710电力控制板
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国90$5.26M
中国56$76.4K
中国台湾46$40.6K
德国26$38.5K
墨西哥26$9.9K
印度7$7.7K
意大利26$5.1K
泰国10$3.7K
日本1$1.6K
哥伦比亚1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$38.2K
菲律宾1$11.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Graco Inc.美国81$5.26M喷雾机零件、泵零件
Graco Inc.中国48$66.2K非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件
GRACO INC中国台湾41$38.6K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
Graco Inc.德国21$33.1K泵零件、复合增塑剂
Graco Inc.墨西哥23$9.4K带接头绝缘电线、过滤净化器零件
Graco Inc.印度7$7.7K糙米、其他塑料管材
Graco Inc.意大利23$4.9K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Graco Distribution Center美国8$4.9K泵零件、喷雾机零件
Graco Inc.哥斯达黎加4$156钢绞线缆、其他塑料制品
Graco Inc.越南8$149非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南2$12.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南8$11.8K其他钢铁制品、其他铝制品
JMATERIALS CORPORATION菲律宾1$11.2K聚氨酯、自粘塑料片
Vinawood Co., Ltd.越南6$8.1K其他粗加工木材、聚合物胶粘剂
Relats Vietnam Co., Ltd.越南4$4.4K瓦楞纸箱、其他纸制品
PHA Vietnam Co., Ltd.越南1$1.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd.越南2$740钢化安全玻璃、铝合金型材

近期贸易明细

进口(共 93)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25喷雾机零件Graco Distribution Center美国$151
2026-06-09非农用喷雾器具Graco Inc.美国$4.2K
2026-06-09喷枪Graco Inc.美国$212
2026-06-09其他塑料制品Graco Inc.美国$37
2026-06-09螺纹钢制管件Graco Inc.美国$127
2026-06-09垫片套装Graco Inc.美国$362
2026-06-09垫片套装Graco Inc.美国$123
2026-06-09其他化学制剂Graco Inc.美国$46
2026-06-09液体流量计Graco Inc.中国台湾$1.2K
2026-06-09压力测量仪Graco Inc.中国$160

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13垫片套装Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-05-29其他电气开关Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-05-29电力控制板Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$360
2026-05-29非液体温度计Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南$490
2026-04-17减压阀Vinawood Co., Ltd.越南$1.1K
2025-10-10其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$421
2025-10-10其他钢铁制品PHA Vietnam Co., Ltd.越南$237
2025-10-10垫片套装PHA Vietnam Co., Ltd.越南$401
2025-08-21其他塑料制品RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO越南$219
2025-08-21非泡沫橡胶密封件RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Le Binh Engineering Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →