Le Binh Engineering Corporation
越南进口商 · 进口 93 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật Lê Bình
- 邮箱11
93
进口笔数
24
出口笔数
$5.45M
进口金额
$49.3K
出口金额
2026-06-25
最近进口
2026-06-13
最近出口
19
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104255556 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGX8AP87 |
| 成立日期 | 2009-11-16 |
| 联系地址 | Số nhà 40, ngõ 140/1 Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT LÊ BÌNH |
| 企业英文名称 | LE BINH ENGINEERING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 40, ngõ 140/1 Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842435380063 |
| 邮箱 | info@lebinh.vn |
| 官网 | www.lebinh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 842420 | 喷枪 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 90 | $5.26M |
| 中国 | 56 | $76.4K |
| 中国台湾 | 46 | $40.6K |
| 德国 | 26 | $38.5K |
| 墨西哥 | 26 | $9.9K |
| 印度 | 7 | $7.7K |
| 意大利 | 26 | $5.1K |
| 泰国 | 10 | $3.7K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 哥伦比亚 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $38.2K |
| 菲律宾 | 1 | $11.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Graco Inc. | 美国 | 81 | $5.26M | 喷雾机零件、泵零件 |
| Graco Inc. | 中国 | 48 | $66.2K | 非泡沫橡胶密封件、喷雾机零件 |
| GRACO INC | 中国台湾 | 41 | $38.6K | 非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓 |
| Graco Inc. | 德国 | 21 | $33.1K | 泵零件、复合增塑剂 |
| Graco Inc. | 墨西哥 | 23 | $9.4K | 带接头绝缘电线、过滤净化器零件 |
| Graco Inc. | 印度 | 7 | $7.7K | 糙米、其他塑料管材 |
| Graco Inc. | 意大利 | 23 | $4.9K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Graco Distribution Center | 美国 | 8 | $4.9K | 泵零件、喷雾机零件 |
| Graco Inc. | 哥斯达黎加 | 4 | $156 | 钢绞线缆、其他塑料制品 |
| Graco Inc. | 越南 | 8 | $149 | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.8K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| JMATERIALS CORPORATION | 菲律宾 | 1 | $11.2K | 聚氨酯、自粘塑料片 |
| Vinawood Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.1K | 其他粗加工木材、聚合物胶粘剂 |
| Relats Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Viet Nam Empire Solar Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $740 | 钢化安全玻璃、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 喷雾机零件 | Graco Distribution Center | 美国 | $151 |
| 2026-06-09 | 非农用喷雾器具 | Graco Inc. | 美国 | $4.2K |
| 2026-06-09 | 喷枪 | Graco Inc. | 美国 | $212 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | Graco Inc. | 美国 | $37 |
| 2026-06-09 | 螺纹钢制管件 | Graco Inc. | 美国 | $127 |
| 2026-06-09 | 垫片套装 | Graco Inc. | 美国 | $362 |
| 2026-06-09 | 垫片套装 | Graco Inc. | 美国 | $123 |
| 2026-06-09 | 其他化学制剂 | Graco Inc. | 美国 | $46 |
| 2026-06-09 | 液体流量计 | Graco Inc. | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-06-09 | 压力测量仪 | Graco Inc. | 中国 | $160 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-13 | 垫片套装 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-05-29 | 其他电气开关 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-05-29 | 电力控制板 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $360 |
| 2026-05-29 | 非液体温度计 | Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $490 |
| 2026-04-17 | 减压阀 | Vinawood Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-10-10 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2025-10-10 | 其他钢铁制品 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $237 |
| 2025-10-10 | 垫片套装 | PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $401 |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $219 |
| 2025-08-21 | 非泡沫橡胶密封件 | RELATS VIET NAM ONE MEMBER LIABILITY LTD CO | 越南 | $1.1K |