AAC Construction & Technology Architecture Consultant Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Kiến Trúc Kỹ Thuật Và Xây Dựng Aac
0
进口笔数
51
出口笔数
$0
进口金额
$1.05M
出口金额
—
最近进口
2025-11-27
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101630142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NSK5U6 |
| 成立日期 | 2005-03-30 |
| 联系地址 | Số 7, ngõ 68 phố Nam Đồng, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KIẾN TRÚC KỸ THUẬT VÀ XÂY DỰNG AAC |
| 企业英文名称 | AAC CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY ARCHITECTURE CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12A, Toà nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, Khu đô thị mới N1, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh sau khi có đủ điều kiện pháp luật quy định và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842466669669 |
| 邮箱 | info@aac-hanoi.com |
| 传真 | +842466669686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722870 | 合金钢型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 41 | $506.9K |
| 越南 | 9 | $148.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | 50 | $903.7K | 塑料容器、其他钢铁制品 |
| Lao Brewery Co., Ltd. | 越南 | 9 | $148.3K | 其他钢铁结构体、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 钢铁门窗 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $255 |
| 2025-11-27 | 钢铁管线管 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $54 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $37 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $40 |
| 2025-11-27 | 其他电气开关 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $72 |
| 2025-11-27 | 钢铁门窗 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $398 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $47 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $327 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁结构体 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $38 |
| 2025-11-27 | 静止变流器 | Lao Brewery Co., Ltd. | 老挝 | $294 |