AN MINH PHAT TRADING & INFORMATICS SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Tin Học An Minh Phát
4
进口笔数
0
出口笔数
$4.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303600327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59UFJ7P |
| 成立日期 | 2004-12-09 |
| 联系地址 | 148/2G Trần Khắc Chân, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TIN HỌC AN MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | an minh phat trading and informatics service company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 148/2G Trần Khắc Chân, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +842873006839 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 4 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | 4 | $4.6K | 其他电气设备、数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 数据处理机 | REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | $893 |
| 2024-10-16 | 带接头绝缘电线 | REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | $42 |
| 2024-05-03 | 带接头绝缘电线 | REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | $10 |
| 2024-05-03 | 数据处理机 | REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | $893 |
| 2024-04-09 | 数据处理机 | REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | $893 |
| 2024-04-09 | 带接头绝缘电线 | REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | $42 |
| 2023-05-31 | 带接头绝缘电线 | REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | $83 |
| 2023-05-31 | 数据处理机 | REXTRON INTERNATIONAL, INC. | 中国台湾 | $1.8K |