Phuong Linh Production & Trading Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 合成纤维窗帘
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Thương Mại Và Sản Xuất Phương Linh
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$11.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201635659 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHW7HANH |
| 成立日期 | 2015-06-02 |
| 联系地址 | Số 116 Kiều Sơn, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RÈM PHƯƠNG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1D/27 đường Trung Hành, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904277578 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630392 | 合成纤维窗帘 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $11.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongwei Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.5K | 其他塑料制品、陶瓷电容器 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $72 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $32 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $10 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12 |
| 2025-03-10 | 合成纤维窗帘 | TONGWEI ELECTRONICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $31 |