LA Global Polymer Produce Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ POLYMER LA GLOBAL
8
进口笔数
21
出口笔数
$464.1K
进口金额
$219.0K
出口金额
2026-01-25
最近进口
2023-04-10
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317183592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJGN5B5X |
| 成立日期 | 2022-03-04 |
| 联系地址 | Số 99/4 Nguyễn Phúc Chu, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ POLYMER LA GLOBAL |
| 企业英文名称 | LA GLOBAL POLYMER PRODUCE SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 99/4 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84352405414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $464.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $193.9K |
| 泰国 | 2 | $25.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou Qujin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $464.1K | 重氮偶氮化合物、复合增塑剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hi Tech Polyrubb | 印度 | 9 | $90.0K | 乙烯聚合物塑料、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Techno Prints | 印度 | 3 | $34.6K | 乙烯聚合物塑料 |
| Techno Overseas | 印度 | 3 | $28.7K | 乙烯聚合物塑料、碳酸钙 |
| Knight Horse Footwear Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $25.1K | 其他泡沫塑料 |
| Arihant Rubbers & Chemicals | 印度 | 2 | $22.8K | 其他塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Narindra Polymers | 印度 | 2 | $17.9K | 乙烯聚合物塑料、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-25 | 重氮偶氮化合物 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2025-11-18 | 重氮偶氮化合物 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72.5K |
| 2025-08-07 | 重氮偶氮化合物 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73.1K |
| 2025-05-27 | 重氮偶氮化合物 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2025-04-11 | 重氮偶氮化合物 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72.8K |
| 2025-03-18 | 重氮偶氮化合物 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44.2K |
| 2025-02-10 | 重氮偶氮化合物 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $47.6K |
| 2024-11-12 | 重氮偶氮化合物 | QUANZHOU QUJIN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | HI TECH POLYRUBB | 印度 | $3.4K |
| 2023-04-10 | 乙烯聚合物塑料 | HI TECH POLYRUBB | 印度 | $5.4K |
| 2023-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | NARINDRA POLYMERS | 印度 | $5.1K |
| 2023-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | NARINDRA POLYMERS | 印度 | $4.0K |
| 2023-04-04 | 乙烯聚合物塑料 | TECHNO OVERSEAS | 印度 | $10.1K |
| 2023-03-18 | 乙烯聚合物塑料 | HI TECH POLYRUBB | 印度 | $7.0K |
| 2023-03-15 | 乙烯聚合物塑料 | HI TECH POLYRUBB | 印度 | $7.0K |
| 2023-03-14 | 其他泡沫塑料 | KNIGHT HORSE FOOTWEAR CO.,LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2023-03-14 | 其他泡沫塑料 | KNIGHT HORSE FOOTWEAR CO.,LTD | 泰国 | $6.6K |
| 2023-03-11 | 乙烯聚合物塑料 | TECHNO OVERSEAS | 印度 | $10.1K |