Nonagraf Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 工业用纺织品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NONAGRAF

114
进口笔数
98
出口笔数
$744.6K
进口金额
$346.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
22
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $74.2K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.1K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $3.5K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $30.0K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $24.4K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $8.1K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $19.8K · 3 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-06进口 $21.3K · 2 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $14.0K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $25.2K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-12进口 $6.4K · 3 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $867 · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-03进口 $17.6K · 4 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $881 · 2 笔2025-08进口 $20.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.0K · 4 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-10进口 $676 · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-11进口 $20.4K · 6 笔出口 $74.2K · 7 笔2025-12进口 $21.3K · 4 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-01进口 $23.7K · 3 笔出口 $15.3K · 6 笔2026-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $19.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2026-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-06进口 $46.3K · 4 笔出口 $6.7K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.1K · 3 笔出口 $2.7K · 1 笔2023-11进口 $3.5K · 3 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $30.0K · 4 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $9.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $5.6K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-03进口 $24.4K · 3 笔出口 $4.2K · 2 笔2024-04进口 $8.1K · 4 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-05进口 $19.8K · 3 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-06进口 $21.3K · 2 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-07进口 $10.0K · 2 笔出口 $3.3K · 1 笔2024-08进口 $16.8K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-09进口 $10.1K · 2 笔出口 $9.9K · 2 笔2024-10进口 $14.0K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-11进口 $25.2K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-12进口 $6.4K · 3 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-01进口 $2.2K · 1 笔出口 $867 · 1 笔2025-02进口 $1.1K · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-03进口 $17.6K · 4 笔出口 $5.7K · 1 笔2025-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-05进口 $8.0K · 1 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 2 笔2025-07进口 $5.7K · 4 笔出口 $881 · 2 笔2025-08进口 $20.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $43.0K · 4 笔出口 $24.1K · 5 笔2025-10进口 $676 · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-11进口 $20.4K · 6 笔出口 $74.2K · 7 笔2025-12进口 $21.3K · 4 笔出口 $9.8K · 4 笔2026-01进口 $23.7K · 3 笔出口 $15.3K · 6 笔2026-02进口 $23.9K · 2 笔出口 $1.3K · 2 笔2026-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $19.5K · 11 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.8K · 6 笔2026-05进口 $10.5K · 1 笔出口 $6.2K · 3 笔2026-06进口 $46.3K · 4 笔出口 $6.7K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316250197
企查查编码QVNHP8TNWH
成立日期2020-04-29
联系地址304 đường Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NONAGRAF
企业英文名称NONAGRAF COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址416 Võ Nguyên Giáp, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+84919066996
邮箱support@nonagraf.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
591120工业用纺织品
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
321511黑色印刷墨水
844250印刷版及石印石
732690其他钢铁制品
844391印刷机零件
382499其他化学制剂
370790照相化学制剂
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
321519非黑印刷油墨
381400油漆溶剂
844250印刷版及石印石
321511黑色印刷墨水
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
290949其他醚醇衍生物
290512丙醇和异丙醇
291533乙酸正丁酯
291539其他乙酸酯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国36$311.3K
瑞士20$198.2K
泰国23$144.6K
中国29$65.0K
意大利12$8.7K
法国2$7.5K
西班牙1$6.3K
斯威士兰1$960
英国3$763
中国香港1$624

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南91$250.0K
印度3$82.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coates Screen Inks GmbH德国28$287.5K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Sefar AG瑞士19$199.0K工业用纺织品、其他工业用纺织品
Sefar (Thailand) Co., Ltd.泰国16$143.9K工业用纺织品、其他塑料制品
Kissel + Wolf GmbH德国8$31.9K聚合物胶粘剂、感光乳剂
Shanghai Mingma Technology Co., Ltd.中国4$22.9K塑料封口件、玻璃容器
Engyprint Tech Co., Ltd.中国9$15.2K其他钢铁制品、印刷版及石印石
Engyprint Tech Co., Ltd.中国香港5$11.0K未印刷标签、印刷版及石印石
Fimor S.A.S.法国2$7.5K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
Dubuit Far East Ltd.泰国8$6.8K其他钢铁制品、功能机器零件
ENGYPRINT TECH COMPANY LTD中国2$4.4K其他钢铁制品、印刷版及石印石

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd.越南37$187.3K玩具模型、其他电子IC
Hans Hanger Inc印度3$82.7K非黑印刷油墨、油漆溶剂
Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南32$19.6K非瓦楞折叠盒、其他涂布纸
HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南16$15.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST:3702468066)越南3$15.2K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST: 3702468066)2$13.8K黑色印刷墨水、非黑印刷油墨
Hans Hanger Inc.越南1$12.3K非黑印刷油墨、油漆溶剂
NPC COMPANY LIMITED2$247非黑印刷油墨、其他乙酸酯
Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam)越南1$233瓦楞纸箱、其他钢铁制品
CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457)越南1$120聚合物基油漆、油漆溶剂

近期贸易明细

进口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22工业用纺织品Sefar (Thailand) Co., Ltd.泰国$2.3K
2026-06-22工业用纺织品Sefar (Thailand) Co., Ltd.泰国$450
2026-06-22工业用纺织品Sefar (Thailand) Co., Ltd.泰国$425
2026-06-22工业用纺织品Sefar (Thailand) Co., Ltd.泰国$450
2026-06-18非黑印刷油墨Coates Screen Inks GmbH德国$47
2026-06-18非黑印刷油墨Coates Screen Inks GmbH德国$739
2026-06-18非黑印刷油墨Coates Screen Inks GmbH德国$230
2026-06-18黑色印刷墨水Coates Screen Inks GmbH德国$3
2026-06-18非黑印刷油墨Coates Screen Inks GmbH德国$3
2026-06-18非黑印刷油墨Coates Screen Inks GmbH德国$199

出口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26油漆溶剂HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$53
2026-06-26其他化学制剂HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$40
2026-06-26非黑印刷油墨HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$163
2026-06-25非黑印刷油墨Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南$161
2026-06-25非黑印刷油墨Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南$158
2026-06-25非黑印刷油墨Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南$149
2026-06-24非黑印刷油墨Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南$158
2026-06-24非黑印刷油墨Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南$161
2026-06-24非黑印刷油墨Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd.越南$149
2026-06-23其他化学制剂HI-P Vietnam Technology Co., Ltd.越南$40

相关企业 · 同类产品

Nonagraf Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →