Nonagraf Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 114 笔 · 主营 工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NONAGRAF
114
进口笔数
98
出口笔数
$744.6K
进口金额
$346.7K
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-26
最近出口
22
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316250197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP8TNWH |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | 304 đường Nguyễn Thị Định, Phường Thạnh Mỹ Lợi, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NONAGRAF |
| 企业英文名称 | NONAGRAF COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 416 Võ Nguyên Giáp, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84919066996 |
| 邮箱 | support@nonagraf.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591120 | 工业用纺织品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844391 | 印刷机零件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $311.3K |
| 瑞士 | 20 | $198.2K |
| 泰国 | 23 | $144.6K |
| 中国 | 29 | $65.0K |
| 意大利 | 12 | $8.7K |
| 法国 | 2 | $7.5K |
| 西班牙 | 1 | $6.3K |
| 斯威士兰 | 1 | $960 |
| 英国 | 3 | $763 |
| 中国香港 | 1 | $624 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 91 | $250.0K |
| 印度 | 3 | $82.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coates Screen Inks GmbH | 德国 | 28 | $287.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Sefar AG | 瑞士 | 19 | $199.0K | 工业用纺织品、其他工业用纺织品 |
| Sefar (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $143.9K | 工业用纺织品、其他塑料制品 |
| Kissel + Wolf GmbH | 德国 | 8 | $31.9K | 聚合物胶粘剂、感光乳剂 |
| Shanghai Mingma Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.9K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Engyprint Tech Co., Ltd. | 中国 | 9 | $15.2K | 其他钢铁制品、印刷版及石印石 |
| Engyprint Tech Co., Ltd. | 中国香港 | 5 | $11.0K | 未印刷标签、印刷版及石印石 |
| Fimor S.A.S. | 法国 | 2 | $7.5K | 聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片 |
| Dubuit Far East Ltd. | 泰国 | 8 | $6.8K | 其他钢铁制品、功能机器零件 |
| ENGYPRINT TECH COMPANY LTD | 中国 | 2 | $4.4K | 其他钢铁制品、印刷版及石印石 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modelleisenbahn Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $187.3K | 玩具模型、其他电子IC |
| Hans Hanger Inc | 印度 | 3 | $82.7K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 32 | $19.6K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $15.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST:3702468066) | 越南 | 3 | $15.2K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| CONG TY TNHH MTV MODELLEISENBAHN VIET NAM (MST: 3702468066) | 2 | $13.8K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 | |
| Hans Hanger Inc. | 越南 | 1 | $12.3K | 非黑印刷油墨、油漆溶剂 |
| NPC COMPANY LIMITED | 2 | $247 | 非黑印刷油墨、其他乙酸酯 | |
| Matsuya R&D Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $233 | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457) | 越南 | 1 | $120 | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
近期贸易明细
进口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 工业用纺织品 | Sefar (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $2.3K |
| 2026-06-22 | 工业用纺织品 | Sefar (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $450 |
| 2026-06-22 | 工业用纺织品 | Sefar (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $425 |
| 2026-06-22 | 工业用纺织品 | Sefar (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $450 |
| 2026-06-18 | 非黑印刷油墨 | Coates Screen Inks GmbH | 德国 | $47 |
| 2026-06-18 | 非黑印刷油墨 | Coates Screen Inks GmbH | 德国 | $739 |
| 2026-06-18 | 非黑印刷油墨 | Coates Screen Inks GmbH | 德国 | $230 |
| 2026-06-18 | 黑色印刷墨水 | Coates Screen Inks GmbH | 德国 | $3 |
| 2026-06-18 | 非黑印刷油墨 | Coates Screen Inks GmbH | 德国 | $3 |
| 2026-06-18 | 非黑印刷油墨 | Coates Screen Inks GmbH | 德国 | $199 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 油漆溶剂 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $53 |
| 2026-06-26 | 其他化学制剂 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-26 | 非黑印刷油墨 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-06-25 | 非黑印刷油墨 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-24 | 非黑印刷油墨 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $158 |
| 2026-06-24 | 非黑印刷油墨 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-06-24 | 非黑印刷油墨 | Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-23 | 其他化学制剂 | HI-P Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $40 |