Sagimex Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 麦芽啤酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI SAGIMEX
8
进口笔数
0
出口笔数
$109.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316518327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NFN61R |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | 142 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SAGIMEX |
| 企业英文名称 | SAGIMEX TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842862543636 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220291 | 无醇啤酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 1 | $30.5K |
| 荷兰 | 3 | $29.2K |
| 阿根廷 | 1 | $15.6K |
| 法国 | 2 | $15.3K |
| 意大利 | 1 | $13.6K |
| 德国 | 3 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bodegas Tagua Tagua S.A.P.I. | 意大利 | 1 | $30.5K | 2升以下静止葡萄酒、静止葡萄酒2-10升 |
| United Dutch Breweries B.V. | 荷兰 | 3 | $29.2K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| GRUPO PENAFLOR SA | 阿根廷 | 1 | $15.6K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| MC Group | 法国 | 2 | $15.3K | 麦芽啤酒、无醇啤酒 |
| Tenute Piccini S.p.A. | 意大利 | 1 | $13.6K | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| United Dutch Breweries B.V. | 德国 | 3 | $5.8K | 麦芽啤酒、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 麦芽啤酒 | UNITED DUTCH BREWERIES B V | 荷兰 | $1.2K |
| 2025-01-14 | 麦芽啤酒 | UNITED DUTCH BREWERIES B V | 荷兰 | $447 |
| 2025-01-14 | 麦芽啤酒 | UNITED DUTCH BREWERIES B V | 荷兰 | $2.1K |
| 2025-01-14 | 麦芽啤酒 | UNITED DUTCH BREWERIES B V | 荷兰 | $2.3K |
| 2025-01-14 | 麦芽啤酒 | UNITED DUTCH BREWERIES B V | 荷兰 | $2.3K |
| 2025-01-14 | 麦芽啤酒 | UNITED DUTCH BREWERIES B V | 德国 | $1.7K |
| 2025-01-14 | 麦芽啤酒 | UNITED DUTCH BREWERIES B.V. | 荷兰 | $1.3K |
| 2024-09-23 | 麦芽啤酒 | MC GROUP | 法国 | $3.0K |
| 2024-09-23 | 麦芽啤酒 | MC GROUP | 法国 | $2.7K |
| 2024-09-23 | 麦芽啤酒 | MC GROUP | 法国 | $711 |