ZERO WASTE VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 谷物秸秆谷壳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT NAM ZERO WASTE
1
进口笔数
13
出口笔数
$816
进口金额
$998.9K
出口金额
2025-08-20
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314219515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEV3PFEA |
| 成立日期 | 2017-02-06 |
| 联系地址 | 42 Đường số 6, Khu Hưng Vượng 3, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM ZERO WASTE |
| 企业英文名称 | ZERO WASTE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 220 Trần Văn Trà, Lô CN5, Khu phố The Panorama, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84975337933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902781 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 840212 | 水管锅炉≤45吨 |
| 440112 | 非针叶燃料木 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $816 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $998.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kichitsu Bussan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $816 | 纸基研磨料、其他塑料制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 新加坡 | 1 | $831.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | 10 | $161.9K | 染色棉针织布、机织标签 |
| ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | 2 | $5.2K | 合成纤维缝纫线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-20 | 分析仪器 | KICHIETSU BUSSAN CO LTD | 日本 | $816 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 谷物秸秆谷壳 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-18 | 谷物秸秆谷壳 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-10 | 谷物秸秆谷壳 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 水管锅炉≤45吨 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $785.8K |
| 2026-04-07 | 其他机械铲 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-07 | 运输起重机 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $23.0K |
| 2026-04-06 | 谷物秸秆谷壳 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-27 | 谷物秸秆谷壳 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-16 | 谷物秸秆谷壳 | ESQUEL GARMENT MFG VIETNAM DONGNAI CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-13 | 谷物秸秆谷壳 | ESQUEL GARMENT MFG VIET NAM HOA BINH CO LTD | 越南 | $3.8K |