GTE Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Gte Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$35.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106859070 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNSMGD58 |
| 成立日期 | 2015-05-25 |
| 联系地址 | Thôn Đại Bản, Xã Phú Thị, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GTE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GTE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngách 47 Ngõ 179 Đường Dương Đức Hiền, Thôn Đại Bản, Xã Thuận An, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +84934395989 |
| 邮箱 | info@gte.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $29.7K |
| 中国台湾 | 2 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Andgood Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.3K | 静止变流器、贱金属配件 |
| Shaoxing Ourten Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.2K | 通信设备零件、通信设备 |
| 0be0bb73a0aa661099142e7628928a80 | 2 | $6.6K | ||
| PONGEE INDUSTRIES CO LTD | 中国台湾 | 2 | $6.1K | 数据处理机、其他办公设备 |
| Tiedun Kinglion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他金属锁、金属建筑配件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 电力控制板 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-12-02 | 电力控制板 | S4A INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-10-20 | 静止变流器 | SHENZHEN ANDGOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-07-18 | 通信设备 | SHAOXING OURTEN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-06-30 | 其他金属锁 | TIEDUN KINGLION CO LTD | 中国 | $432 |
| 2025-06-30 | 贱金属锁具零件 | TIEDUN KINGLION CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-06-30 | 其他金属锁 | TIEDUN KINGLION CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-06-30 | 其他电气开关 | TIEDUN KINGLION CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-06-30 | 贱金属锁具零件 | TIEDUN KINGLION CO LTD | 中国 | $576 |
| 2025-06-30 | 其他电气开关 | TIEDUN KINGLION CO LTD | 中国 | $700 |